Mệnh Đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh – Rất chi tiết và đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B1, B2. Bài viết giúp bạn nắm chắc cách dùng who, whom, which, that, whose, where, when, why, mệnh đề quan hệ xác định, không xác định, rút gọn và các lỗi thường gặp.

Từ khóa chính: mệnh đề quan hệ
Từ khóa phụ: relative clauses, đại từ quan hệ, trạng từ quan hệ, mệnh đề quan hệ xác định, mệnh đề quan hệ không xác định, rút gọn mệnh đề quan hệ


1. Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh, hay còn gọi là relative clause, là một mệnh đề dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Danh từ hoặc đại từ được bổ nghĩa thường được gọi là tiền ngữ.

Ví dụ:

The girl who is standing over there is my sister.
Cô gái đang đứng ở đằng kia là chị gái tôi.

Trong câu này:

  • The girl là danh từ được bổ nghĩa.
  • who is standing over there là mệnh đề quan hệ.
  • Mệnh đề này giúp người nghe hiểu rõ “cô gái nào”.

Nếu bỏ mệnh đề quan hệ đi, câu chỉ còn:

The girl is my sister.
Cô gái là chị gái tôi.

Câu này vẫn đúng ngữ pháp nhưng thông tin chưa rõ ràng. Vì vậy, mệnh đề quan hệ giúp câu văn cụ thể hơn, tự nhiên hơn và tránh lặp từ.


2. Vì sao cần học kỹ mệnh đề quan hệ?

Mệnh đề quan hệ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B1 và B2, thường xuất hiện trong:

  • Bài thi học sinh giỏi tiếng Anh
  • Bài thi vào lớp chuyên
  • Bài thi IELTS, TOEFL, Cambridge
  • Bài đọc hiểu tiếng Anh
  • Bài viết luận tiếng Anh
  • Các dạng bài viết lại câu
  • Các bài tập nối câu

Ở trình độ cơ bản, học sinh thường chỉ học các từ như who, which, that. Tuy nhiên, ở trình độ B1 và B2, người học cần hiểu sâu hơn về:

  • Mệnh đề quan hệ xác định
  • Mệnh đề quan hệ không xác định
  • Cách dùng dấu phẩy
  • Cách dùng whom
  • Cách dùng whose
  • Cách dùng where, when, why
  • Cách lược bỏ đại từ quan hệ
  • Cách rút gọn mệnh đề quan hệ
  • Các cấu trúc nâng cao như preposition + whom/which, some of whom, one of which, which thay cho cả mệnh đề phía trước

3. Cấu trúc chung của mệnh đề quan hệ

Cấu trúc cơ bản:

Danh từ/Đại từ + đại từ quan hệ/trạng từ quan hệ + mệnh đề

Ví dụ:

I know the boy who won the first prize.
Tôi biết cậu bé đã giành giải nhất.

This is the book which I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.

The house where I was born is very old.
Ngôi nhà nơi tôi sinh ra rất cũ.

Trong mệnh đề quan hệ, các từ như who, whom, which, that, whose, where, when, why có nhiệm vụ nối mệnh đề phụ với danh từ phía trước.


4. Các loại mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ thường được chia thành hai loại chính:

  1. Mệnh đề quan hệ xác định
  2. Mệnh đề quan hệ không xác định

Ngoài ra, ở trình độ B1/B2, người học cũng cần biết thêm:

  1. Mệnh đề quan hệ rút gọn
  2. Mệnh đề quan hệ tự do
  3. Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cả câu

5. Mệnh đề quan hệ xác định

Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định rõ danh từ đứng trước. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu có thể bị thiếu ý hoặc không rõ nghĩa.

Mệnh đề quan hệ xác định không dùng dấu phẩy.

Ví dụ:

The man who called you yesterday is my teacher.
Người đàn ông gọi cho bạn hôm qua là giáo viên của tôi.

Nếu bỏ phần who called you yesterday, câu còn:

The man is my teacher.
Người đàn ông là giáo viên của tôi.

Câu này không rõ “người đàn ông nào”, vì vậy mệnh đề quan hệ ở đây là thông tin cần thiết.

Ví dụ khác:

Students who study hard usually get good results.
Những học sinh học chăm chỉ thường đạt kết quả tốt.

The laptop that I bought last month is very expensive.
Chiếc máy tính xách tay mà tôi mua tháng trước rất đắt.

The restaurant where we had dinner last night was excellent.
Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối tối qua rất tuyệt.


6. Mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ đứng trước. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn rõ nghĩa.

Mệnh đề quan hệ không xác định phải dùng dấu phẩy.

Ví dụ:

My father, who is a doctor, works in a big hospital.
Bố tôi, người là bác sĩ, làm việc trong một bệnh viện lớn.

Nếu bỏ phần who is a doctor, câu vẫn rõ nghĩa:

My father works in a big hospital.
Bố tôi làm việc trong một bệnh viện lớn.

Mệnh đề who is a doctor chỉ bổ sung thêm thông tin về bố tôi.

Ví dụ khác:

Hanoi, which is the capital of Vietnam, attracts many tourists.
Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, thu hút nhiều khách du lịch.

Mr. Brown, whom we met yesterday, is a famous writer.
Ông Brown, người mà chúng tôi gặp hôm qua, là một nhà văn nổi tiếng.

My sister, whose husband is a pilot, lives in Da Nang.
Chị gái tôi, người có chồng là phi công, sống ở Đà Nẵng.


7. So sánh mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

7.1. Mệnh đề quan hệ xác định

Mệnh đề quan hệ xác định dùng để xác định chính xác người, vật, nơi chốn hoặc thời gian được nói đến.

Đặc điểm:

  • Không dùng dấu phẩy
  • Thông tin trong mệnh đề rất quan trọng
  • Có thể dùng that thay cho who/which trong nhiều trường hợp
  • Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ

Ví dụ:

The book that you lent me is very interesting.
Cuốn sách mà bạn cho tôi mượn rất thú vị.

7.2. Mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ sung thêm thông tin.

Đặc điểm:

  • Phải dùng dấu phẩy
  • Thông tin trong mệnh đề không bắt buộc
  • Không dùng that
  • Không lược bỏ đại từ quan hệ

Ví dụ:

This book, which I bought yesterday, is very interesting.
Cuốn sách này, cuốn mà tôi mua hôm qua, rất thú vị.

Không viết:

This book, that I bought yesterday, is very interesting.

Câu này sai vì that không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.


8. Đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Đại từ quan hệ là những từ dùng để thay thế cho danh từ phía trước và nối danh từ đó với mệnh đề quan hệ.

Các đại từ quan hệ quan trọng gồm:

  • who
  • whom
  • which
  • that
  • whose
  • what
  • whoever
  • whomever
  • whatever
  • whichever

Trong chương trình B1/B2, cần nắm chắc nhất các từ: who, whom, which, that, whose. Các từ như what, whoever, whatever, whichever thường gặp ở mức nâng cao hơn nhưng vẫn rất hữu ích.


9. Cách dùng WHO

Who dùng để thay thế cho người, thường làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc:

Danh từ chỉ người + who + động từ

Ví dụ:

The woman who lives next door is very friendly.
Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi rất thân thiện.

The students who passed the exam were very happy.
Những học sinh đã vượt qua kỳ thi rất vui.

I admire people who never give up.
Tôi ngưỡng mộ những người không bao giờ bỏ cuộc.

Trong các ví dụ trên, who thay thế cho người và đứng trước động từ, vì vậy nó đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Lưu ý:

Khi who làm chủ ngữ, không được lược bỏ.

Đúng:

The boy who broke the window apologized.
Cậu bé làm vỡ cửa sổ đã xin lỗi.

Sai:

The boy broke the window apologized.


10. Cách dùng WHOM

Whom dùng để thay thế cho người, thường làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc:

Danh từ chỉ người + whom + chủ ngữ + động từ

Ví dụ:

The man whom I met yesterday is a famous doctor.
Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là một bác sĩ nổi tiếng.

Trong câu này:

  • The man là người được nói đến.
  • I met the man yesterday là ý gốc.
  • whom thay cho the man và làm tân ngữ của động từ met.

Ví dụ khác:

The teacher whom we invited to the meeting is very experienced.
Giáo viên mà chúng tôi mời đến cuộc họp rất giàu kinh nghiệm.

The girl whom Tom helped is my classmate.
Cô gái mà Tom đã giúp là bạn cùng lớp của tôi.

Trong văn nói hiện đại, whom thường được thay bằng who hoặc lược bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ:

The man whom I met yesterday is a doctor.
Trang trọng.

The man who I met yesterday is a doctor.
Tự nhiên hơn trong giao tiếp.

The man I met yesterday is a doctor.
Rất tự nhiên trong văn nói.

Tuy nhiên, sau giới từ, ta thường dùng whom trong văn viết trang trọng.

Ví dụ:

The woman to whom I spoke was very kind.
Người phụ nữ mà tôi nói chuyện cùng rất tử tế.

Trong văn nói, có thể viết:

The woman who I spoke to was very kind.


11. Cách dùng WHICH

Which dùng để thay thế cho vật, con vật, sự việc hoặc cả một mệnh đề phía trước.

11.1. Which thay cho vật hoặc con vật

Ví dụ:

The book which is on the table is mine.
Cuốn sách đang ở trên bàn là của tôi.

The car which he bought last year is very expensive.
Chiếc ô tô mà anh ấy mua năm ngoái rất đắt.

The dog which saved the child became famous.
Con chó đã cứu đứa trẻ trở nên nổi tiếng.

Trong nhiều trường hợp, which có thể được thay bằng that trong mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ:

The book which I bought yesterday is interesting.
= The book that I bought yesterday is interesting.

11.2. Which thay cho cả mệnh đề phía trước

Ở trình độ B2, which có thể dùng để thay cho toàn bộ ý của mệnh đề đứng trước. Trong trường hợp này, trước which thường có dấu phẩy.

Ví dụ:

He passed the exam, which made his parents very happy.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi, điều đó khiến bố mẹ anh ấy rất vui.

Ở đây, which không thay cho riêng danh từ exam, mà thay cho cả ý He passed the exam.

Ví dụ khác:

She forgot my birthday, which really upset me.
Cô ấy quên sinh nhật tôi, điều đó thực sự làm tôi buồn.

The team won the final match, which surprised everyone.
Đội bóng đã thắng trận chung kết, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.


12. Cách dùng THAT

That có thể thay cho người, vật hoặc con vật trong mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ:

The man that lives next door is a lawyer.
Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là luật sư.

The film that we watched last night was boring.
Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất chán.

The dog that bit him was taken away.
Con chó đã cắn anh ấy đã bị đưa đi.

That thường được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định, đặc biệt trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng.

Tuy nhiên, cần nhớ các trường hợp không dùng that.

12.1. Không dùng THAT trong mệnh đề quan hệ không xác định

Sai:

My father, that is a teacher, is very kind.

Đúng:

My father, who is a teacher, is very kind.

Sai:

Hanoi, that is the capital of Vietnam, is beautiful.

Đúng:

Hanoi, which is the capital of Vietnam, is beautiful.

12.2. Không dùng THAT sau giới từ

Sai:

The man to that I spoke was very polite.

Đúng:

The man to whom I spoke was very polite.

Hoặc tự nhiên hơn:

The man that I spoke to was very polite.

Sai:

The house in that they live is very old.

Đúng:

The house in which they live is very old.

Hoặc:

The house that they live in is very old.

12.3. Không dùng THAT thay cho WHOSE

Sai:

The girl that father is a doctor is my friend.

Đúng:

The girl whose father is a doctor is my friend.


13. Khi nào nên dùng THAT?

Trong mệnh đề quan hệ xác định, that thường được ưu tiên dùng trong một số trường hợp sau.

13.1. Sau so sánh nhất

Ví dụ:

This is the best movie that I have ever seen.
Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.

She is the most intelligent student that I know.
Cô ấy là học sinh thông minh nhất mà tôi biết.

13.2. Sau các từ: all, everything, something, anything, nothing, little, much

Ví dụ:

Everything that he said was true.
Mọi điều anh ấy nói đều đúng.

There is nothing that we can do now.
Bây giờ không có gì chúng ta có thể làm.

All that I need is your support.
Tất cả những gì tôi cần là sự ủng hộ của bạn.

13.3. Sau các từ: the only, the first, the last, the very

Ví dụ:

She was the first person that arrived at the party.
Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.

He is the only student that can solve this problem.
Cậu ấy là học sinh duy nhất có thể giải bài toán này.

This is the very book that I have been looking for.
Đây chính là cuốn sách mà tôi đang tìm.

13.4. Khi tiền ngữ gồm cả người và vật

Ví dụ:

I saw the man and the dog that were running in the park.
Tôi nhìn thấy người đàn ông và con chó đang chạy trong công viên.

Ở đây, tiền ngữ gồm cả người và vật, nên dùng that là phù hợp.


14. Cách dùng WHOSE

Whose dùng để chỉ sự sở hữu. Nó có thể thay cho his, her, its, their, my, your, our.

Cấu trúc:

Danh từ chỉ người/vật + whose + danh từ + động từ

Ví dụ:

The girl whose father is a doctor is my best friend.
Cô gái có bố là bác sĩ là bạn thân của tôi.

Trong câu này:

  • The girl là người được nói đến.
  • Her father is a doctor là ý gốc.
  • whose father nghĩa là “bố của cô ấy”.

Ví dụ khác:

I know a man whose son studies abroad.
Tôi biết một người đàn ông có con trai đang du học.

The house whose roof was damaged by the storm has been repaired.
Ngôi nhà có mái bị hư hại do cơn bão đã được sửa chữa.

The company whose products are popular is expanding rapidly.
Công ty có sản phẩm được ưa chuộng đang mở rộng nhanh chóng.

Lưu ý:

Whose có thể dùng cho cả người và vật, đặc biệt trong văn viết trang trọng.

Ví dụ:

The book whose cover is blue belongs to Mary.
Cuốn sách có bìa màu xanh là của Mary.

Cách viết khác tự nhiên hơn:

The book with the blue cover belongs to Mary.


15. Cách dùng WHAT trong mệnh đề quan hệ

What không dùng giống which hoặc that sau một danh từ cụ thể. What có nghĩa là the thing that hoặc the things that.

Ví dụ:

I don’t understand what he said.
Tôi không hiểu điều anh ấy nói.

What you need is more practice.
Điều bạn cần là luyện tập nhiều hơn.

She gave me what I wanted.
Cô ấy đã cho tôi điều tôi muốn.

Không viết:

The thing what he said was strange.

Đúng:

The thing that he said was strange.

Hoặc:

What he said was strange.

Cần nhớ:

  • What = the thing that
  • Sau what không cần thêm danh từ phía trước
  • Không dùng what để thay thế cho which/that sau một danh từ

Sai:

The book what I bought is expensive.

Đúng:

The book that I bought is expensive.

Hoặc:

The book which I bought is expensive.


16. Các đại từ quan hệ nâng cao: whoever, whomever, whatever, whichever

Ở trình độ B2, người học có thể gặp các đại từ quan hệ nâng cao như whoever, whomever, whatever, whichever.

16.1. Whoever

Whoever có nghĩa là “bất cứ ai mà”.

Ví dụ:

Whoever wants to join the club must fill in this form.
Bất cứ ai muốn tham gia câu lạc bộ đều phải điền vào mẫu đơn này.

You can invite whoever you like.
Bạn có thể mời bất cứ ai bạn thích.

16.2. Whomever

Whomever là dạng tân ngữ trang trọng của whoever.

Ví dụ:

You may choose whomever you trust.
Bạn có thể chọn bất cứ ai mà bạn tin tưởng.

Trong giao tiếp hiện đại, nhiều người thường dùng whoever thay cho whomever.

16.3. Whatever

Whatever có nghĩa là “bất cứ điều gì mà”.

Ví dụ:

You can do whatever you want.
Bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn.

Whatever he says, don’t believe him.
Dù anh ta nói gì, đừng tin anh ta.

16.4. Whichever

Whichever có nghĩa là “bất cứ cái nào mà”, thường dùng khi có sự lựa chọn.

Ví dụ:

Choose whichever book you like.
Hãy chọn bất cứ cuốn sách nào bạn thích.

You can take whichever route is shorter.
Bạn có thể đi bất cứ tuyến đường nào ngắn hơn.


17. Trạng từ quan hệ trong tiếng Anh

Trạng từ quan hệ là những từ dùng để nối mệnh đề quan hệ với danh từ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc lý do.

Các trạng từ quan hệ quan trọng gồm:

  • where
  • when
  • why

Ngoài ra, trong một số cấu trúc, ta có thể dùng in which, at which, on which, for which để thay thế.


18. Cách dùng WHERE

Where dùng để thay thế cho cụm chỉ nơi chốn như in which, at which, to which.

Cấu trúc:

Danh từ chỉ nơi chốn + where + chủ ngữ + động từ

Ví dụ:

This is the village where I was born.
Đây là ngôi làng nơi tôi được sinh ra.

Câu gốc:

I was born in this village.

Có thể viết lại:

This is the village in which I was born.

Ví dụ khác:

The school where I studied has been rebuilt.
Ngôi trường nơi tôi từng học đã được xây lại.

The restaurant where we had dinner was very crowded.
Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối rất đông.

I visited the city where my grandparents used to live.
Tôi đã đến thăm thành phố nơi ông bà tôi từng sống.

Lưu ý:

Không phải cứ sau danh từ chỉ nơi chốn là dùng where. Nếu trong mệnh đề quan hệ thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ, ta cần dùng which/that, không dùng where.

So sánh:

This is the house where I live.
Đây là ngôi nhà nơi tôi sống.

Trong câu này, I live in the house, nên dùng where.

This is the house which my father built.
Đây là ngôi nhà mà bố tôi đã xây.

Không dùng wheremy father built the house, tức là cần một tân ngữ cho động từ built.

Sai:

This is the house where my father built.

Đúng:

This is the house which my father built.

Hoặc:

This is the house that my father built.


19. Cách dùng WHEN

When dùng để thay thế cho cụm chỉ thời gian như in which, on which, at which.

Cấu trúc:

Danh từ chỉ thời gian + when + chủ ngữ + động từ

Ví dụ:

I still remember the day when we first met.
Tôi vẫn nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.

Câu gốc:

We first met on that day.

Có thể viết:

I still remember the day on which we first met.

Ví dụ khác:

There are times when I feel very tired.
Có những lúc tôi cảm thấy rất mệt.

Do you remember the year when you graduated from university?
Bạn có nhớ năm bạn tốt nghiệp đại học không?

Sunday is the day when most people relax.
Chủ nhật là ngày mà hầu hết mọi người nghỉ ngơi.

Lưu ý:

Nếu danh từ chỉ thời gian đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, ta dùng which/that, không dùng when.

So sánh:

I will never forget the day when I met you.
Tôi sẽ không bao giờ quên ngày tôi gặp bạn.

I will never forget the day that we spent together.
Tôi sẽ không bao giờ quên ngày mà chúng ta đã cùng trải qua.

Trong câu thứ hai, we spent the day together, nên the day là tân ngữ của động từ spent. Vì vậy dùng that/which, không dùng when.

Sai:

I will never forget the day when we spent together.

Đúng:

I will never forget the day that we spent together.


20. Cách dùng WHY

Why dùng để thay thế cho cụm for which, thường đi sau danh từ reason.

Cấu trúc:

The reason + why + chủ ngữ + động từ

Ví dụ:

That is the reason why he left early.
Đó là lý do tại sao anh ấy rời đi sớm.

Câu gốc:

He left early for that reason.

Có thể viết:

That is the reason for which he left early.

Ví dụ khác:

I don’t know the reason why she refused the offer.
Tôi không biết lý do tại sao cô ấy từ chối lời đề nghị.

The reason why he was absent is still unclear.
Lý do anh ấy vắng mặt vẫn chưa rõ.

Lưu ý:

Sau the reason, có thể lược bỏ why hoặc dùng that.

Các cách viết đúng:

That is the reason why I called you.

That is the reason that I called you.

That is the reason I called you.

Không nên viết:

The reason why is because he was ill.

Cách viết tự nhiên hơn:

The reason is that he was ill.

Hoặc:

He was absent because he was ill.


21. Có dùng “how” như trạng từ quan hệ không?

Nhiều người học tiếng Anh thường viết:

This is the way how he solved the problem.

Câu này không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn.

Sau the way, ta thường dùng:

the way + subject + verb

Hoặc:

the way that + subject + verb

Hoặc:

the way in which + subject + verb

Ví dụ:

I don’t like the way he talks to his parents.
Tôi không thích cách anh ấy nói chuyện với bố mẹ.

This is the way that we solve the problem.
Đây là cách chúng tôi giải quyết vấn đề.

This is the way in which the system works.
Đây là cách hệ thống hoạt động.

Không nên viết:

This is the way how the system works.


22. Bảng tóm tắt đại từ và trạng từ quan hệ

Who: dùng cho người, làm chủ ngữ.
Ví dụ: The boy who helped me is very kind.

Whom: dùng cho người, làm tân ngữ, trang trọng.
Ví dụ: The woman whom I met was friendly.

Which: dùng cho vật, con vật hoặc cả mệnh đề phía trước.
Ví dụ: The book which I bought is useful.

That: dùng cho người, vật, con vật trong mệnh đề quan hệ xác định.
Ví dụ: The movie that we watched was interesting.

Whose: dùng để chỉ sở hữu.
Ví dụ: The girl whose mother is a teacher studies very well.

Where: dùng cho nơi chốn.
Ví dụ: This is the city where I grew up.

When: dùng cho thời gian.
Ví dụ: I remember the day when we first met.

Why: dùng cho lý do.
Ví dụ: That is the reason why he left.

What: nghĩa là “the thing that”.
Ví dụ: What he said surprised me.

Whoever: bất cứ ai mà.
Ví dụ: Whoever finishes first will get a prize.

Whatever: bất cứ điều gì mà.
Ví dụ: You can eat whatever you like.

Whichever: bất cứ cái nào mà.
Ví dụ: Take whichever seat is free.


23. Lược bỏ đại từ quan hệ

Trong mệnh đề quan hệ xác định, nếu đại từ quan hệ làm tân ngữ, ta có thể lược bỏ nó.

Ví dụ:

The book that I bought yesterday is very interesting.

Có thể viết:

The book I bought yesterday is very interesting.

Ở đây, that là tân ngữ của động từ bought, nên có thể lược bỏ.

Ví dụ khác:

The man whom she married is very rich.

Có thể viết:

The man she married is very rich.

The movie which we watched last night was boring.

Có thể viết:

The movie we watched last night was boring.

Tuy nhiên, nếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ, không được lược bỏ.

Đúng:

The man who lives next door is a doctor.

Sai:

The man lives next door is a doctor.

Đúng:

The book which is on the table belongs to me.

Sai:

The book is on the table belongs to me.


24. Khi nào không được lược bỏ đại từ quan hệ?

Không được lược bỏ đại từ quan hệ trong các trường hợp sau:

24.1. Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ

Sai:

The girl won the prize is my sister.

Đúng:

The girl who won the prize is my sister.

24.2. Trong mệnh đề quan hệ không xác định

Sai:

My brother, I met yesterday, is a doctor.

Đúng:

My brother, whom I met yesterday, is a doctor.

Hoặc:

My brother, who I met yesterday, is a doctor.

24.3. Sau giới từ trong cấu trúc trang trọng

Sai:

The person to I spoke was helpful.

Đúng:

The person to whom I spoke was helpful.

24.4. Với whose

Sai:

The girl father is a doctor is my friend.

Đúng:

The girl whose father is a doctor is my friend.


25. Giới từ trong mệnh đề quan hệ

Ở trình độ B1/B2, người học cần chú ý vị trí của giới từ trong mệnh đề quan hệ.

Có hai cách đặt giới từ:

25.1. Giới từ đứng cuối mệnh đề

Cách này phổ biến trong văn nói và văn viết thông thường.

Ví dụ:

The man who I talked to was very kind.
Người đàn ông mà tôi nói chuyện cùng rất tử tế.

The house which they live in is very old.
Ngôi nhà mà họ sống trong đó rất cũ.

The topic that we are interested in is quite difficult.
Chủ đề mà chúng tôi quan tâm khá khó.

25.2. Giới từ đứng trước whom/which

Cách này trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết học thuật.

Ví dụ:

The man to whom I talked was very kind.

The house in which they live is very old.

The topic in which we are interested is quite difficult.

Lưu ý:

Sau giới từ không dùng that hoặc who.

Sai:

The man to who I talked was very kind.

Sai:

The topic in that we are interested is difficult.

Đúng:

The man to whom I talked was very kind.

Đúng:

The topic in which we are interested is difficult.


26. Cấu trúc “quantifier + of whom/which”

Ở trình độ B2, người học thường gặp các cấu trúc như:

  • some of whom
  • many of whom
  • most of whom
  • all of whom
  • none of whom
  • both of whom
  • several of whom
  • one of whom
  • some of which
  • many of which
  • most of which
  • all of which
  • one of which

Dùng whom khi nói về người.
Dùng which khi nói về vật, con vật hoặc sự việc.

Ví dụ:

She has three brothers, two of whom are doctors.
Cô ấy có ba anh trai, hai người trong số đó là bác sĩ.

I invited ten students, most of whom arrived on time.
Tôi đã mời mười học sinh, hầu hết trong số họ đến đúng giờ.

He gave me several books, one of which was very rare.
Anh ấy đưa cho tôi vài cuốn sách, một trong số đó rất hiếm.

The company has opened five new branches, all of which are in big cities.
Công ty đã mở năm chi nhánh mới, tất cả đều ở các thành phố lớn.

Lưu ý:

Các cấu trúc này thường xuất hiện trong mệnh đề quan hệ không xác định, nên cần dùng dấu phẩy.


27. Cấu trúc “noun + of which”

Cấu trúc noun + of which thường được dùng để diễn đạt quan hệ sở hữu với vật hoặc sự việc.

Ví dụ:

The house, the roof of which was damaged, has been repaired.
Ngôi nhà, mái của nó bị hư hại, đã được sửa chữa.

Cách viết khác:

The house, whose roof was damaged, has been repaired.

Ví dụ khác:

They developed a new system, the purpose of which is to reduce costs.
Họ đã phát triển một hệ thống mới, mục đích của nó là giảm chi phí.

He wrote a report, the results of which surprised everyone.
Anh ấy viết một bản báo cáo, kết quả của nó khiến mọi người ngạc nhiên.


28. Mệnh đề quan hệ rút gọn

Mệnh đề quan hệ rút gọn là dạng rút ngắn của mệnh đề quan hệ để câu văn ngắn gọn, tự nhiên và học thuật hơn.

Có ba dạng rút gọn phổ biến:

  1. Rút gọn bằng V-ing
  2. Rút gọn bằng V3/ed
  3. Rút gọn bằng to V

29. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing

Dùng V-ing khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động.

Cấu trúc đầy đủ:

Danh từ + who/which/that + động từ chủ động

Rút gọn:

Danh từ + V-ing

Ví dụ:

The boy who is playing football over there is my brother.

Rút gọn:

The boy playing football over there is my brother.

Ví dụ khác:

Students who want to join the club must register online.

Rút gọn:

Students wanting to join the club must register online.

Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cách dùng who want vẫn tự nhiên hơn wanting, đặc biệt trong văn nói.

Ví dụ:

People who live in big cities often face traffic problems.

Có thể rút gọn:

People living in big cities often face traffic problems.


30. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V3/ed

Dùng V3/ed khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động.

Cấu trúc đầy đủ:

Danh từ + who/which/that + be + V3/ed

Rút gọn:

Danh từ + V3/ed

Ví dụ:

The books which were written by this author are very popular.

Rút gọn:

The books written by this author are very popular.

Ví dụ khác:

The man who was injured in the accident was taken to hospital.

Rút gọn:

The man injured in the accident was taken to hospital.

The bridge that was built last year has become a tourist attraction.

Rút gọn:

The bridge built last year has become a tourist attraction.


31. Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng “to V”

Dùng to V sau các từ như:

  • the first
  • the second
  • the last
  • the only
  • the next
  • superlative adjectives

Ví dụ:

She was the first person who arrived at the meeting.

Rút gọn:

She was the first person to arrive at the meeting.

Ví dụ khác:

He is the only student who can solve this problem.

Rút gọn:

He is the only student to solve this problem.

This is the best way that we can improve our English.

Rút gọn:

This is the best way to improve our English.

The next train that leaves from this platform is going to London.

Rút gọn:

The next train to leave from this platform is going to London.


32. Rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định cũng có thể được rút gọn trong một số trường hợp, đặc biệt khi dùng phân từ.

Ví dụ:

My brother, who is working in Japan, will come home next month.

Rút gọn:

My brother, working in Japan, will come home next month.

Ví dụ:

The building, which was destroyed in the fire, has been rebuilt.

Rút gọn:

The building, destroyed in the fire, has been rebuilt.

Tuy nhiên, khi rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định, cần cẩn thận để câu không bị khó hiểu hoặc quá nặng văn viết.


33. Mệnh đề quan hệ và phân từ hoàn thành

Ở trình độ B2 nâng cao, đôi khi ta gặp dạng having + V3/ed, dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra trước hành động chính.

Ví dụ:

Students who have completed the course will receive a certificate.

Có thể viết:

Students having completed the course will receive a certificate.

Tuy nhiên, cách này khá trang trọng và ít dùng trong giao tiếp thông thường. Trong đa số trường hợp, dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ sẽ tự nhiên và dễ hiểu hơn.


34. Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cả câu

Trong tiếng Anh, which có thể dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề phía trước.

Ví dụ:

He failed the exam, which disappointed his parents.
Anh ấy trượt kỳ thi, điều đó làm bố mẹ anh ấy thất vọng.

Ở đây, which thay cho cả ý He failed the exam.

Ví dụ khác:

She helped me a lot, which I really appreciated.
Cô ấy đã giúp tôi rất nhiều, điều mà tôi thực sự trân trọng.

The weather suddenly changed, which made the trip more difficult.
Thời tiết đột ngột thay đổi, điều đó khiến chuyến đi khó khăn hơn.

Lưu ý:

Không dùng that trong trường hợp này.

Sai:

He failed the exam, that disappointed his parents.

Đúng:

He failed the exam, which disappointed his parents.


35. Mệnh đề quan hệ tự do

Mệnh đề quan hệ tự do là mệnh đề không cần danh từ đứng trước. Các từ thường gặp gồm:

  • what
  • whoever
  • whatever
  • whichever

Ví dụ:

What he said was completely true.
Điều anh ấy nói hoàn toàn đúng.

Whoever breaks the rules will be punished.
Bất cứ ai vi phạm luật sẽ bị phạt.

You can choose whichever you prefer.
Bạn có thể chọn bất cứ cái nào bạn thích hơn.

I will support whatever decision you make.
Tôi sẽ ủng hộ bất cứ quyết định nào bạn đưa ra.

Mệnh đề quan hệ tự do thường đóng vai trò như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ làm chủ ngữ:

What you did was very brave.

Ví dụ làm tân ngữ:

I understand what you mean.

Ví dụ làm bổ ngữ:

This is what I need.


36. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong mệnh đề quan hệ

Động từ trong mệnh đề quan hệ phải hòa hợp với danh từ mà đại từ quan hệ thay thế.

Ví dụ:

The student who sits next to me is very smart.

who thay cho the student số ít nên dùng sits.

The students who sit next to me are very smart.

who thay cho the students số nhiều nên dùng sit.

Ví dụ khác:

One of the students who have passed the exam is my friend.
Một trong những học sinh đã vượt qua kỳ thi là bạn tôi.

Trong câu này, who bổ nghĩa cho students, nên động từ là have.

So sánh:

The only one of the students who has passed the exam is my friend.
Người duy nhất trong số các học sinh đã vượt qua kỳ thi là bạn tôi.

Trong câu này, who bổ nghĩa cho the only one, nên động từ là has.

Đây là dạng nâng cao thường gặp trong đề thi học sinh giỏi và bài kiểm tra B2.


37. Những lỗi sai thường gặp với mệnh đề quan hệ

Lỗi 1: Dùng “what” sau danh từ

Sai:

The book what I bought is interesting.

Đúng:

The book that I bought is interesting.

Hoặc:

The book which I bought is interesting.

Lỗi 2: Dùng “that” trong mệnh đề không xác định

Sai:

My mother, that is a teacher, is very patient.

Đúng:

My mother, who is a teacher, is very patient.

Lỗi 3: Dùng “where” sai chức năng

Sai:

This is the house where my father built.

Đúng:

This is the house that my father built.

Hoặc:

This is the house which my father built.

Lỗi 4: Lược bỏ đại từ quan hệ làm chủ ngữ

Sai:

The man lives next door is a doctor.

Đúng:

The man who lives next door is a doctor.

Lỗi 5: Dùng sai whom/who sau giới từ

Sai:

The person to who I spoke was helpful.

Đúng:

The person to whom I spoke was helpful.

Lỗi 6: Thiếu dấu phẩy trong mệnh đề không xác định

Sai:

My brother who lives in London is an engineer.

Câu này có nghĩa là: Tôi có nhiều anh/em trai, và người sống ở London là kỹ sư.

Nếu chỉ có một người anh/em trai và muốn bổ sung thông tin, cần viết:

My brother, who lives in London, is an engineer.

Lỗi 7: Dùng “the reason why is because”

Không nên viết:

The reason why he was late is because he missed the bus.

Nên viết:

The reason why he was late is that he missed the bus.

Hoặc đơn giản hơn:

He was late because he missed the bus.


38. Cách nối câu bằng mệnh đề quan hệ

Dạng bài nối câu bằng mệnh đề quan hệ rất thường gặp trong các đề thi.

Bước 1: Xác định danh từ lặp lại

Ví dụ:

I met a girl. The girl is from Australia.

Danh từ lặp lại: a girl / the girl

Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp

girl là người và làm chủ ngữ trong câu thứ hai, dùng who.

Bước 3: Ghép câu

I met a girl who is from Australia.
Tôi đã gặp một cô gái đến từ Úc.

Ví dụ khác:

This is the book. I bought it yesterday.

Danh từ lặp lại: the book / it

The book là vật và làm tân ngữ trong câu thứ hai, dùng which/that hoặc lược bỏ.

Có thể viết:

This is the book which I bought yesterday.

This is the book that I bought yesterday.

This is the book I bought yesterday.

Ví dụ với nơi chốn:

This is the village. I was born there.

This is the village where I was born.

Hoặc:

This is the village in which I was born.

Ví dụ với sở hữu:

I know a boy. His father is a famous singer.

I know a boy whose father is a famous singer.


39. Phân biệt who, whom, whose

Đây là ba từ dễ nhầm lẫn.

Who

Dùng khi từ thay thế làm chủ ngữ.

Ví dụ:

The woman who teaches us English is very kind.

Whom

Dùng khi từ thay thế làm tân ngữ.

Ví dụ:

The woman whom we met yesterday is very kind.

Whose

Dùng để chỉ sở hữu.

Ví dụ:

The woman whose son won the prize is very proud.

So sánh:

The girl who won the prize is my sister.
Cô gái đã giành giải là chị tôi.

The girl whom you met yesterday is my sister.
Cô gái mà bạn gặp hôm qua là chị tôi.

The girl whose bag was stolen is my sister.
Cô gái có chiếc cặp bị mất là chị tôi.


40. Phân biệt which, that và what

Which

Dùng sau danh từ chỉ vật hoặc con vật.

Ví dụ:

The phone which I bought is very expensive.

That

Dùng sau danh từ chỉ người, vật hoặc con vật trong mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ:

The phone that I bought is very expensive.

What

Không đứng sau danh từ, vì what đã có nghĩa là the thing that.

Ví dụ:

What I bought was very expensive.
Thứ tôi mua rất đắt.

So sánh:

Đúng:

The thing that I bought was expensive.

Đúng:

What I bought was expensive.

Sai:

The thing what I bought was expensive.


41. Phân biệt where, when, why và which

Nhiều học sinh nhầm where, when, why với which. Cách đơn giản nhất là xem danh từ phía trước đóng vai trò gì trong mệnh đề sau.

Dùng where khi phía sau có nghĩa “ở đó”

This is the hotel where we stayed.

Vì: We stayed at the hotel.

Dùng which/that khi danh từ là tân ngữ

This is the hotel which we booked.

Vì: We booked the hotel.

Dùng when khi phía sau có nghĩa “vào lúc đó”

I remember the day when we met.

Vì: We met on that day.

Dùng which/that khi danh từ chỉ thời gian là tân ngữ

I remember the day which we spent together.

Vì: We spent the day together.

Dùng why khi nói về lý do

That is the reason why he left.

Vì: He left for that reason.


42. Mệnh đề quan hệ trong văn viết B1/B2

Để viết tiếng Anh ở trình độ B1/B2 tốt hơn, người học nên sử dụng mệnh đề quan hệ để nối ý và tránh lặp từ.

Câu đơn giản:

I have a friend. He speaks English very well.

Viết tốt hơn:

I have a friend who speaks English very well.

Câu đơn giản:

I visited a museum. It displays many historical objects.

Viết tốt hơn:

I visited a museum which displays many historical objects.

Câu đơn giản:

Many students use smartphones. They can support online learning.

Viết tốt hơn:

Many students use smartphones, which can support online learning.

Câu đơn giản:

My school has a new library. The library provides a quiet place for students to study.

Viết tốt hơn:

My school has a new library, which provides a quiet place for students to study.

Việc sử dụng mệnh đề quan hệ giúp bài viết:

  • Mạch lạc hơn
  • Tự nhiên hơn
  • Tránh lặp từ
  • Thể hiện khả năng ngữ pháp tốt hơn
  • Phù hợp với yêu cầu bài viết B1/B2

43. Một số mẫu câu hay dùng với mệnh đề quan hệ

People who work hard are more likely to succeed.
Những người làm việc chăm chỉ có nhiều khả năng thành công hơn.

Students who read regularly can improve their vocabulary.
Những học sinh đọc thường xuyên có thể cải thiện vốn từ vựng.

Technology, which plays an important role in modern life, has changed the way we communicate.
Công nghệ, thứ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện đại, đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

Education is a key factor that helps people have better opportunities.
Giáo dục là một yếu tố quan trọng giúp con người có nhiều cơ hội tốt hơn.

There are many reasons why people choose to study English.
Có nhiều lý do tại sao mọi người chọn học tiếng Anh.

A good teacher is someone who can inspire students to learn.
Một giáo viên giỏi là người có thể truyền cảm hứng học tập cho học sinh.

The Internet provides a large amount of information, some of which may not be reliable.
Internet cung cấp một lượng lớn thông tin, một phần trong số đó có thể không đáng tin cậy.


44. Bài tập mệnh đề quan hệ

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. The man ______ lives next door is a doctor.
    A. which
    B. who
    C. whose
    D. where
  2. This is the book ______ I told you about.
    A. who
    B. where
    C. that
    D. when
  3. The girl ______ father is a teacher studies very well.
    A. who
    B. whom
    C. whose
    D. which
  4. I still remember the day ______ we first met.
    A. where
    B. when
    C. why
    D. which
  5. The house ______ they live is very old.
    A. which
    B. where
    C. whom
    D. whose
  6. The reason ______ he failed the exam was his laziness.
    A. where
    B. when
    C. why
    D. which
  7. My brother, ______ lives in Canada, is an engineer.
    A. that
    B. who
    C. which
    D. whose
  8. The woman to ______ I spoke was very polite.
    A. who
    B. whom
    C. that
    D. which
  9. Everything ______ he said was true.
    A. who
    B. whom
    C. which
    D. that
  10. He passed the exam, ______ made his parents happy.
    A. that
    B. what
    C. which
    D. who

Đáp án bài 1

  1. B
  2. C
  3. C
  4. B
  5. B
  6. C
  7. B
  8. B
  9. D
  10. C

45. Bài tập nối câu bằng mệnh đề quan hệ

Nối các câu sau bằng mệnh đề quan hệ.

  1. I met a boy. He can speak three languages.
  2. This is the house. My grandparents lived in it.
  3. The woman is my aunt. You saw her yesterday.
  4. The book is very interesting. I borrowed it from the library.
  5. Do you know the reason? He left the party early for that reason.
  6. The man is very rich. His daughter studies in my class.
  7. I will never forget the day. I started my first job on that day.
  8. The students passed the exam. They had studied very hard.
  9. The company is very successful. Its products are sold worldwide.
  10. She gave me some advice. It was very useful.

Đáp án gợi ý bài 2

  1. I met a boy who can speak three languages.
  2. This is the house where my grandparents lived.
    Hoặc: This is the house in which my grandparents lived.
  3. The woman whom you saw yesterday is my aunt.
    Hoặc: The woman who you saw yesterday is my aunt.
    Hoặc: The woman you saw yesterday is my aunt.
  4. The book which I borrowed from the library is very interesting.
    Hoặc: The book that I borrowed from the library is very interesting.
  5. Do you know the reason why he left the party early?
  6. The man whose daughter studies in my class is very rich.
  7. I will never forget the day when I started my first job.
    Hoặc: I will never forget the day on which I started my first job.
  8. The students who had studied very hard passed the exam.
  9. The company whose products are sold worldwide is very successful.
  10. She gave me some advice which was very useful.
    Hoặc: She gave me some advice that was very useful.

46. Bài tập sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

  1. The man which helped me was very kind.
  2. This is the house where my father built.
  3. My sister, that lives in London, is a nurse.
  4. The book what I bought yesterday is expensive.
  5. The girl who her father is a doctor is my friend.
  6. The person to who I sent the email did not reply.
  7. I still remember the day when we spent together.
  8. The boy won the prize is my cousin.
  9. Everything which he told me was useful.
  10. He was late, that made the teacher angry.

Đáp án bài 3

  1. whichwho
    Đúng: The man who helped me was very kind.
  2. wherewhich/that
    Đúng: This is the house which my father built.
  3. thatwho
    Đúng: My sister, who lives in London, is a nurse.
  4. whatthat/which
    Đúng: The book that I bought yesterday is expensive.
  5. who her fatherwhose father
    Đúng: The girl whose father is a doctor is my friend.
  6. whowhom
    Đúng: The person to whom I sent the email did not reply.
  7. whenwhich/that
    Đúng: I still remember the day that we spent together.
  8. Thiếu đại từ quan hệ who
    Đúng: The boy who won the prize is my cousin.
  9. whichthat
    Đúng: Everything that he told me was useful.
  10. thatwhich
    Đúng: He was late, which made the teacher angry.

47. Tổng kết kiến thức mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ là chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp câu tiếng Anh rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn. Để sử dụng tốt mệnh đề quan hệ, người học cần nắm chắc các điểm sau:

Who dùng cho người và thường làm chủ ngữ.
Whom dùng cho người và thường làm tân ngữ, nhất là trong văn viết trang trọng.
Which dùng cho vật, con vật hoặc thay cho cả mệnh đề phía trước.
That dùng cho người, vật hoặc con vật trong mệnh đề quan hệ xác định.
Whose dùng để chỉ sự sở hữu.
Where dùng cho nơi chốn.
When dùng cho thời gian.
Why dùng cho lý do.
What có nghĩa là “the thing that” và không dùng sau danh từ.

Ngoài ra, người học ở trình độ B1/B2 cần chú ý phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, cách dùng dấu phẩy, cách lược bỏ đại từ quan hệ, cách đặt giới từ, cũng như cách rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing, V3/edto V.

Nếu nắm chắc mệnh đề quan hệ, bạn sẽ làm tốt hơn các dạng bài ngữ pháp, viết lại câu, đọc hiểu và viết đoạn văn tiếng Anh. Đây cũng là một trong những nền tảng quan trọng giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt ở trình độ B1, B2 và các kỳ thi tiếng Anh nâng cao.

Có thể bạn quan tâm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *