Thì Quá Khứ Đơn: Công Thức, Cách Dùng Và Bài Tập Chi Tiết

Thì quá khứ đơn là một trong những thì quan trọng và được sử dụng rất thường xuyên trong Tiếng Anh. Đây là kiến thức nền tảng giúp học sinh kể lại sự việc đã xảy ra, nói về hoạt động trong quá khứ, viết đoạn văn kể chuyện và làm tốt các dạng bài chia động từ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đầy đủ về công thức thì quá khứ đơn, cách dùng thì quá khứ đơn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn và các dạng bài tập thì quá khứ đơn có đáp án.

1. Thì quá khứ đơn là gì?

Thì quá khứ đơn trong Tiếng Anh là Past Simple Tense. Thì này được dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I watched TV last night.
    → Tôi đã xem TV tối qua.
  • She visited her grandparents yesterday.
    → Cô ấy đã thăm ông bà của mình ngày hôm qua.
  • They were at school this morning.
    → Họ đã ở trường sáng nay.

Có thể thấy, thì quá khứ đơn thường đi kèm với các mốc thời gian đã kết thúc như yesterday, last night, last week, two days ago, in 2020.

2. Công thức thì quá khứ đơn với động từ to be

Trong thì quá khứ đơn, động từ to be được chia thành was hoặc were.

2.1. Câu khẳng định

Công thức:

S + was/were + …

Cách chia:

  • I / He / She / It / danh từ số ít + was
  • You / We / They / danh từ số nhiều + were

Ví dụ:

  • I was tired yesterday.
    → Tôi đã mệt ngày hôm qua.
  • She was at home last night.
    → Cô ấy đã ở nhà tối qua.
  • They were happy after the party.
    → Họ đã vui sau bữa tiệc.
  • The students were in the classroom this morning.
    → Các học sinh đã ở trong lớp sáng nay.

2.2. Câu phủ định

Công thức:

S + was/were + not + …

Viết tắt:

  • was not = wasn’t
  • were not = weren’t

Ví dụ:

  • I wasn’t late for school yesterday.
    → Tôi đã không đi học muộn ngày hôm qua.
  • He wasn’t very busy last weekend.
    → Anh ấy đã không quá bận vào cuối tuần trước.
  • We weren’t at the cinema last night.
    → Chúng tôi đã không ở rạp chiếu phim tối qua.
  • The children weren’t tired after the trip.
    → Bọn trẻ đã không mệt sau chuyến đi.

2.3. Câu nghi vấn Yes/No

Công thức:

Was/Were + S + …?

Trả lời ngắn:

Yes, S + was/were.
No, S + wasn’t/weren’t.

Ví dụ:

  • Were you at home yesterday?
    → Bạn đã ở nhà ngày hôm qua phải không?

Yes, I was.
No, I wasn’t.

  • Was Lan sick last week?
    → Lan đã bị ốm tuần trước phải không?

Yes, she was.
No, she wasn’t.

2.4. Câu nghi vấn có từ để hỏi

Công thức:

Wh-word + was/were + S + …?

Một số từ để hỏi thường gặp:

  • What: cái gì
  • Where: ở đâu
  • When: khi nào
  • Why: tại sao
  • How: như thế nào
  • Who: ai

Ví dụ:

  • Where were you yesterday?
    → Hôm qua bạn đã ở đâu?
  • Why was he absent last Monday?
    → Tại sao anh ấy đã vắng mặt thứ Hai tuần trước?
  • How was your English test?
    → Bài kiểm tra Tiếng Anh của bạn đã như thế nào?

3. Công thức thì quá khứ đơn với động từ thường

Khi câu có động từ thường, ta dùng động từ ở dạng quá khứ. Với động từ có quy tắc, ta thường thêm ed. Với động từ bất quy tắc, ta dùng cột 2 trong bảng động từ bất quy tắc.

3.1. Câu khẳng định

Công thức:

S + V2/ed + …

Trong đó:

  • V-ed: động từ có quy tắc thêm ed
  • V2: động từ bất quy tắc ở cột 2

Ví dụ:

  • I played football after school yesterday.
    → Tôi đã chơi bóng đá sau giờ học ngày hôm qua.
  • She cleaned her room last Sunday.
    → Cô ấy đã dọn phòng Chủ nhật tuần trước.
  • They went to Ha Noi two days ago.
    → Họ đã đi Hà Nội hai ngày trước.
  • Nam bought a new dictionary last week.
    → Nam đã mua một cuốn từ điển mới tuần trước.

3.2. Câu phủ định

Công thức:

S + did not + V nguyên mẫu + …

Viết tắt:

did not = didn’t

Lưu ý: Sau didn’t, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I didn’t watch TV last night.
    → Tôi đã không xem TV tối qua.
  • She didn’t go to school yesterday.
    → Cô ấy đã không đi học ngày hôm qua.
  • They didn’t finish their homework on time.
    → Họ đã không hoàn thành bài tập đúng giờ.
  • Nam didn’t buy that book last week.
    → Nam đã không mua cuốn sách đó tuần trước.

Sai: She didn’t went to school yesterday.
Đúng: She didn’t go to school yesterday.

3.3. Câu nghi vấn Yes/No

Công thức:

Did + S + V nguyên mẫu + …?

Trả lời ngắn:

Yes, S + did.
No, S + didn’t.

Ví dụ:

  • Did you visit your grandparents yesterday?
    → Bạn đã thăm ông bà ngày hôm qua phải không?

Yes, I did.
No, I didn’t.

  • Did she finish her homework last night?
    → Cô ấy đã hoàn thành bài tập tối qua phải không?

Yes, she did.
No, she didn’t.

  • Did they play basketball after school?
    → Họ đã chơi bóng rổ sau giờ học phải không?

Yes, they did.
No, they didn’t.

3.4. Câu nghi vấn có từ để hỏi

Công thức:

Wh-word + did + S + V nguyên mẫu + …?

Ví dụ:

  • What did you do last night?
    → Bạn đã làm gì tối qua?
  • Where did they go last summer?
    → Họ đã đi đâu mùa hè trước?
  • When did your father come home?
    → Bố bạn đã về nhà khi nào?
  • Why did she cry yesterday?
    → Tại sao cô ấy đã khóc ngày hôm qua?

4. Cách thêm ed vào động từ trong thì quá khứ đơn

Với động từ có quy tắc, ta thường thêm ed vào sau động từ để tạo dạng quá khứ.

4.1. Phần lớn động từ thêm ed

Ví dụ:

  • play → played
  • watch → watched
  • clean → cleaned
  • help → helped
  • open → opened

Câu ví dụ:

  • We played badminton yesterday afternoon.
    → Chúng tôi đã chơi cầu lông chiều qua.
  • My mother cleaned the kitchen last night.
    → Mẹ tôi đã dọn bếp tối qua.

4.2. Động từ tận cùng bằng e chỉ thêm d

Ví dụ:

  • live → lived
  • like → liked
  • arrive → arrived
  • close → closed
  • dance → danced

Câu ví dụ:

  • She lived in Da Nang five years ago.
    → Cô ấy đã sống ở Đà Nẵng năm năm trước.
  • The train arrived late yesterday.
    → Chuyến tàu đã đến muộn ngày hôm qua.

4.3. Động từ tận cùng bằng phụ âm + y

Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y, ta đổi y thành i rồi thêm ed.

Ví dụ:

  • study → studied
  • cry → cried
  • try → tried
  • carry → carried

Câu ví dụ:

  • He studied English very hard last year.
    → Anh ấy đã học Tiếng Anh rất chăm chỉ năm ngoái.
  • The baby cried loudly last night.
    → Em bé đã khóc rất to tối qua.

4.4. Động từ tận cùng bằng nguyên âm + y

Nếu trước y là một nguyên âm, ta giữ nguyên y rồi thêm ed.

Ví dụ:

  • play → played
  • enjoy → enjoyed
  • stay → stayed

Câu ví dụ:

  • They enjoyed the party last weekend.
    → Họ đã thích bữa tiệc cuối tuần trước.
  • We stayed at home yesterday evening.
    → Chúng tôi đã ở nhà tối qua.

4.5. Một số động từ gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm ed

Một số động từ ngắn kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm ed.

Ví dụ:

  • stop → stopped
  • plan → planned
  • shop → shopped
  • prefer → preferred

Câu ví dụ:

  • The bus stopped in front of my school.
    → Xe buýt đã dừng trước trường tôi.
  • They planned a picnic last Sunday.
    → Họ đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại Chủ nhật trước.

5. Một số động từ bất quy tắc thường gặp trong thì quá khứ đơn

Không phải động từ nào cũng thêm ed ở thì quá khứ đơn. Một số động từ có dạng quá khứ riêng, học sinh cần ghi nhớ.

Động từ nguyên mẫuQuá khứ đơnNghĩa
bewas/werethì, là, ở
gowentđi
dodidlàm
havehad
getgotnhận, lấy
makemadelàm, tạo ra
taketooklấy, mang
seesawnhìn thấy
comecameđến
buyboughtmua
bringbroughtmang đến
eatateăn
drinkdrankuống
writewroteviết
readreadđọc
speakspokenói
telltoldkể, bảo
givegaveđưa, tặng
findfoundtìm thấy
thinkthoughtnghĩ

Ví dụ:

  • I saw Lan at the library yesterday.
    → Tôi đã nhìn thấy Lan ở thư viện ngày hôm qua.
  • They ate noodles for breakfast this morning.
    → Họ đã ăn mì vào bữa sáng nay.
  • My father bought a new bike last month.
    → Bố tôi đã mua một chiếc xe đạp mới tháng trước.

6. Cách dùng thì quá khứ đơn trong Tiếng Anh

6.1. Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • I watched a film last night.
    → Tôi đã xem một bộ phim tối qua.
  • She visited her uncle yesterday.
    → Cô ấy đã thăm chú của mình ngày hôm qua.
  • They played football after school.
    → Họ đã chơi bóng đá sau giờ học.

6.2. Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ

Khi kể lại nhiều hành động xảy ra lần lượt trong quá khứ, ta thường dùng thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • I got up, brushed my teeth and went to school.
    → Tôi thức dậy, đánh răng và đi học.
  • She opened the door, entered the room and turned on the light.
    → Cô ấy mở cửa, vào phòng và bật đèn.
  • They finished dinner, watched TV and went to bed.
    → Họ ăn tối xong, xem TV và đi ngủ.

6.3. Diễn tả thói quen trong quá khứ

Thì quá khứ đơn có thể dùng để nói về một thói quen đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

Ví dụ:

  • I walked to school when I was young.
    → Tôi đã từng đi bộ đến trường khi còn nhỏ.
  • My grandfather lived in the countryside many years ago.
    → Ông tôi đã sống ở nông thôn nhiều năm trước.
  • She played with dolls when she was a child.
    → Cô ấy đã chơi búp bê khi còn nhỏ.

6.4. Diễn tả trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ

Thì quá khứ đơn cũng dùng để nói về cảm xúc, trạng thái, địa điểm hoặc tình huống đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • He was very happy yesterday.
    → Anh ấy đã rất vui ngày hôm qua.
  • The weather was cold last night.
    → Thời tiết đã lạnh tối qua.
  • We were tired after the long trip.
    → Chúng tôi đã mệt sau chuyến đi dài.

6.5. Dùng trong câu chuyện, truyện kể hoặc bài viết kể lại sự việc

Khi kể lại một câu chuyện hoặc một sự kiện đã xảy ra, thì quá khứ đơn được sử dụng rất nhiều.

Ví dụ:

  • Last Sunday, my family went to the beach. We swam, played games and took many photos.
    → Chủ nhật tuần trước, gia đình tôi đã đi biển. Chúng tôi đã bơi, chơi trò chơi và chụp nhiều ảnh.

7. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Một số trạng từ và cụm từ thời gian thường gặp trong thì quá khứ đơn:

Dấu hiệuNghĩa
yesterdayngày hôm qua
last nighttối qua
last weektuần trước
last monththáng trước
last yearnăm ngoái
two days agohai ngày trước
three weeks agoba tuần trước
in 2019vào năm 2019
when I was youngkhi tôi còn nhỏ
this morningsáng nay, nếu thời điểm nói là sau buổi sáng
onceđã từng, một lần
the day before yesterdayhôm kia

Ví dụ:

  • I met my old friend yesterday.
    → Tôi đã gặp người bạn cũ của mình ngày hôm qua.
  • She moved to Ha Noi in 2020.
    → Cô ấy đã chuyển đến Hà Nội vào năm 2020.
  • We had an English test last Monday.
    → Chúng tôi đã có một bài kiểm tra Tiếng Anh thứ Hai tuần trước.
  • My brother broke his phone two days ago.
    → Anh trai tôi đã làm vỡ điện thoại hai ngày trước.

8. Phân biệt thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành

Nhiều học sinh thường nhầm lẫn giữa thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành. Điểm khác biệt quan trọng nhất là: thì quá khứ đơn thường có thời gian xác định trong quá khứ, còn thì hiện tại hoàn thành thường nhấn mạnh kết quả hoặc trải nghiệm đến hiện tại.

8.1. Thì quá khứ đơn

Dùng khi hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm rõ ràng trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I lost my pen yesterday.
    → Tôi đã làm mất bút ngày hôm qua.
  • She visited Da Lat last summer.
    → Cô ấy đã thăm Đà Lạt mùa hè trước.

8.2. Thì hiện tại hoàn thành

Dùng khi hành động có liên hệ với hiện tại, thường không nêu rõ thời gian cụ thể.

Ví dụ:

  • I have lost my pen.
    → Tôi đã làm mất bút rồi. Bây giờ tôi không có bút.
  • She has visited Da Lat.
    → Cô ấy đã từng thăm Đà Lạt.

So sánh:

  • I saw this film yesterday.
    → Tôi đã xem bộ phim này ngày hôm qua.
  • I have seen this film.
    → Tôi đã xem bộ phim này rồi.

9. Những lỗi thường gặp khi học thì quá khứ đơn

Lỗi 1: Dùng sai động từ sau didn’t

Sai: She didn’t went to school yesterday.
Đúng: She didn’t go to school yesterday.

Sau didn’t, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.

Lỗi 2: Dùng sai động từ trong câu hỏi với did

Sai: Did you watched TV last night?
Đúng: Did you watch TV last night?

Sau Did, động từ chính cũng luôn ở dạng nguyên mẫu.

Lỗi 3: Nhầm động từ to be với động từ thường

Sai: I didn’t was at home yesterday.
Đúng: I wasn’t at home yesterday.

Với động từ to be, ta dùng was/were và không dùng didn’t.

Lỗi 4: Quên đổi động từ bất quy tắc

Sai: He go to school late yesterday.
Đúng: He went to school late yesterday.

Động từ go là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là went.

Lỗi 5: Thêm ed cho mọi động từ

Sai: She buyed a new dress last week.
Đúng: She bought a new dress last week.

Động từ buy là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là bought.

10. Bài tập thì quá khứ đơn

Exercise 1: Put the verbs in brackets into the correct Past Simple form.

  1. My father (buy) __________ a new motorbike last week.
  2. They (not, go) __________ to school yesterday because it rained heavily.
  3. Lan (be) __________ very tired after the English test.
  4. We (visit) __________ our grandparents last Sunday.
  5. You (watch) __________ the football match last night?
  6. Where your brother (go) __________ two days ago?
  7. The students (not, finish) __________ the project on time.
  8. I (see) __________ your sister at the supermarket yesterday.
  9. Why she (cry) __________ after class?
  10. My parents (be) __________ at home last night.

Exercise 2: Choose the best answer A, B, C or D.

  1. I __________ my homework before dinner yesterday.
    A. finish  B. finished  C. finishes  D. finishing
  2. She __________ to school last Monday because she was sick.
    A. doesn’t go  B. didn’t went  C. didn’t go  D. wasn’t go
  3. __________ you visit your grandparents last weekend?
    A. Do  B. Does  C. Were  D. Did
  4. They __________ very happy after the school trip.
    A. was  B. were  C. did  D. are
  5. My brother __________ a new dictionary two days ago.
    A. buys  B. buyed  C. bought  D. buying
  6. Where __________ you yesterday afternoon?
    A. did  B. was  C. were  D. are
  7. We __________ football because it was too hot.
    A. didn’t play  B. didn’t played  C. weren’t play  D. don’t play
  8. What __________ she do last night?
    A. does  B. do  C. did  D. was
  9. He __________ his old friends at the party last Saturday.
    A. meet  B. met  C. meets  D. meeting
  10. The weather __________ cold and windy yesterday.
    A. is  B. are  C. was  D. were

Exercise 3: Rearrange the words to make complete sentences.

  1. yesterday / I / my / cleaned / room
    => ………………………………………………………………………………………………
  2. last / didn’t / go / night / she / out
    => ………………………………………………………………………………………………
  3. you / did / where / last / go / Sunday
    => ………………………………………………………………………………………………
  4. were / they / at / yesterday / school
    => ………………………………………………………………………………………………
  5. bought / father / a / my / new / phone / last week
    => ………………………………………………………………………………………………
  6. did / why / late / come / he / home
    => ………………………………………………………………………………………………
  7. we / our / visited / grandparents / last / month
    => ………………………………………………………………………………………………
  8. wasn’t / Nam / yesterday / in / class
    => ………………………………………………………………………………………………
  9. did / the / students / finish / the / test / on time
    => ………………………………………………………………………………………………
  10. saw / I / an / interesting / film / last night
    => ………………………………………………………………………………………………

11. Đáp án gợi ý

Exercise 1

  1. bought
  2. didn’t go
  3. was
  4. visited
  5. Did you watch
  6. Where did your brother go
  7. didn’t finish
  8. saw
  9. Why did she cry
  10. were

Exercise 2

  1. B. finished
  2. C. didn’t go
  3. D. Did
  4. B. were
  5. C. bought
  6. C. were
  7. A. didn’t play
  8. C. did
  9. B. met
  10. C. was

Exercise 3

  1. I cleaned my room yesterday.
  2. She didn’t go out last night.
  3. Where did you go last Sunday?
  4. They were at school yesterday.
  5. My father bought a new phone last week.
  6. Why did he come home late?
  7. We visited our grandparents last month.
  8. Nam wasn’t in class yesterday.
  9. Did the students finish the test on time?
  10. I saw an interesting film last night.

12. Tổng kết

Thì quá khứ đơn là một thì rất quan trọng trong Tiếng Anh, thường dùng để diễn tả hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Khi học Past Simple Tense, học sinh cần nắm chắc công thức với động từ to be, công thức với động từ thường, cách dùng did/didn’t, cách thêm ed, các động từ bất quy tắc thường gặp và dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn.

Để sử dụng thì quá khứ đơn thành thạo, học sinh nên luyện tập thường xuyên qua các dạng bài như chia động từ, chọn đáp án, viết lại câu, đặt câu hỏi và sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh. Việc luyện tập đều đặn sẽ giúp học sinh làm bài kiểm tra chính xác hơn và tự tin hơn khi kể lại các sự việc trong quá khứ bằng Tiếng Anh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *