Cách Dùng Trạng Từ Tần Suất Trong Thì Hiện Tại Đơn dễ hiểu nhất

Trạng từ tần suất trong thì hiện tại đơn là một phần kiến thức rất quan trọng đối với học sinh lớp 6 khi học ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản. Các trạng từ này giúp diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, thói quen hoặc sự việc trong cuộc sống hằng ngày. Nếu nắm chắc cách dùng trạng từ tần suất, học sinh sẽ dễ dàng viết câu đúng, làm bài tập tốt và giao tiếp tự nhiên hơn.

1. Trạng từ tần suất là gì?

Trạng từ tần suất là những từ dùng để chỉ mức độ thường xuyên xảy ra của một hành động. Trong thì hiện tại đơn, trạng từ tần suất thường được dùng để nói về thói quen, lịch sinh hoạt, sở thích hoặc những việc lặp đi lặp lại.

Một số trạng từ tần suất thường gặp:

Trạng từNghĩa Tiếng ViệtMức độ
alwaysluôn luôn100%
usuallythường thườngkhoảng 80–90%
oftenthườngkhoảng 60–70%
sometimesthỉnh thoảngkhoảng 40–50%
rarely / seldomhiếm khikhoảng 10–20%
neverkhông bao giờ0%

Ví dụ:

  • I always get up early.
    → Tôi luôn luôn dậy sớm.
  • She usually does her homework after dinner.
    → Cô ấy thường làm bài tập về nhà sau bữa tối.
  • They never go to school late.
    → Họ không bao giờ đi học muộn.

2. Cách dùng trạng từ tần suất trong thì hiện tại đơn

Trong thì hiện tại đơn, trạng từ tần suất thường được dùng để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại.

2.1. Vị trí của trạng từ tần suất với động từ thường

Khi trong câu có động từ thường, trạng từ tần suất thường đứng trước động từ chính.

Cấu trúc:

S + trạng từ tần suất + V/V-s/es + …

Ví dụ:

  • I often play football after school.
    → Tôi thường chơi bóng đá sau giờ học.
  • Nam usually walks to school.
    → Nam thường đi bộ đến trường.
  • My sister sometimes watches cartoons in the evening.
    → Em gái tôi thỉnh thoảng xem phim hoạt hình vào buổi tối.

Lưu ý: Với chủ ngữ he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường phải thêm s/es.

Ví dụ:

  • He always gets up at six o’clock.
  • Lan often helps her mother at home.

3. Vị trí của trạng từ tần suất với động từ “to be”

Khi trong câu có động từ to be như am, is, are, trạng từ tần suất thường đứng sau động từ to be.

Cấu trúc:

S + am/is/are + trạng từ tần suất + …

Ví dụ:

  • I am always happy at school.
    → Tôi luôn vui vẻ ở trường.
  • She is usually busy in the morning.
    → Cô ấy thường bận vào buổi sáng.
  • They are often late for class.
    → Họ thường đi học muộn.

4. Cách dùng trạng từ tần suất trong câu phủ định

Trong câu phủ định ở thì hiện tại đơn, trạng từ tần suất thường đứng sau don’t/doesn’t và trước động từ chính.

Cấu trúc:

S + don’t/doesn’t + trạng từ tần suất + V nguyên mẫu + …

Ví dụ:

  • I don’t often eat fast food.
    → Tôi không thường ăn đồ ăn nhanh.
  • He doesn’t usually go to bed late.
    → Anh ấy không thường đi ngủ muộn.
  • They don’t always finish homework before dinner.
    → Họ không phải lúc nào cũng hoàn thành bài tập trước bữa tối.

Lưu ý: Không nên dùng never trong câu đã có don’t/doesn’t, vì “never” đã mang nghĩa phủ định.

Sai: I don’t never play games.
Đúng: I never play games.

5. Cách dùng trạng từ tần suất trong câu nghi vấn

Trong câu hỏi Yes/No, trạng từ tần suất thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính.

Cấu trúc:

Do/Does + S + trạng từ tần suất + V nguyên mẫu + …?

Ví dụ:

  • Do you often read books?
    → Bạn có thường đọc sách không?
  • Does Mai usually go to school by bike?
    → Mai có thường đi học bằng xe đạp không?
  • Do they sometimes play badminton after school?
    → Họ có thỉnh thoảng chơi cầu lông sau giờ học không?

Với câu hỏi có từ để hỏi, ta dùng cấu trúc:

Wh-word + do/does + S + trạng từ tần suất + V nguyên mẫu + …?

Ví dụ:

  • What time do you usually get up?
    → Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?
  • Where does your father often work?
    → Bố bạn thường làm việc ở đâu?
  • How often do you play football?
    → Bạn chơi bóng đá thường xuyên như thế nào?

6. Một số lỗi thường gặp khi dùng trạng từ tần suất

Lỗi 1: Đặt trạng từ sai vị trí

Sai: She goes usually to school by bus.
Đúng: She usually goes to school by bus.

Lỗi 2: Quên thêm s/es với chủ ngữ số ít

Sai: He always get up early.
Đúng: He always gets up early.

Lỗi 3: Dùng “never” với câu phủ định

Sai: They don’t never play football.
Đúng: They never play football.

7. Bài tập: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

Exercise: Rearrange the words to make complete sentences.

  1. always / gets / Nam / early / up
    => ………………………………………………………………………………………………
  2. usually / my / mother / cooks / dinner / at home
    => ………………………………………………………………………………………………
  3. often / do / you / play / football / after school
    => ………………………………………………………………………………………………
  4. never / late / is / Lan / for school
    => ………………………………………………………………………………………………
  5. sometimes / we / English / practice / in class
    => ………………………………………………………………………………………………
  6. does / your / brother / usually / homework / do
    => ………………………………………………………………………………………………
  7. rarely / my / father / watches / TV / at night
    => ………………………………………………………………………………………………
  8. are / they / often / noisy / in class
    => ………………………………………………………………………………………………
  9. don’t / I / often / eat / fast food
    => ………………………………………………………………………………………………
  10. what time / you / usually / do / get up
    => ………………………………………………………………………………………………

8. Đáp án gợi ý

  1. Nam always gets up early.
  2. My mother usually cooks dinner at home.
  3. Do you often play football after school?
  4. Lan is never late for school.
  5. We sometimes practice English in class.
  6. Does your brother usually do homework?
  7. My father rarely watches TV at night.
  8. They are often noisy in class.
  9. I don’t often eat fast food.
  10. What time do you usually get up?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *