Thì Hiện Tại Hoàn Thành: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập Chi Tiết

1. Thì hiện tại hoàn thành là gì?

Thì hiện tại hoàn thànhThe Present Perfect – được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại.

Cấu trúc cơ bản của thì này gồm:

have/has + PII

Trong đó, PII là động từ ở dạng quá khứ phân từ, còn được gọi là V3.


2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

2.1. Câu khẳng định

(+) S + have/has + (Adv) + PII + …

Ví dụ:

  • I have just finished my English homework.
  • She has already cleaned her bedroom.
  • They have visited this museum several times.

2.2. Câu phủ định

(-) S + haven’t/hasn’t + (Adv) + PII + …

Trong đó:

  • have not = haven’t
  • has not = hasn’t

Ví dụ:

  • We haven’t finished the project.
  • Tom hasn’t completed his homework.
  • My parents haven’t visited this city before.

2.3. Câu nghi vấn

(?) Have/Has + S + (Adv) + PII + …?

Ví dụ:

  • Have you ever visited Ha Long Bay?
  • Has Linda finished her homework?
  • Have the students completed the exercise?

2.4. Câu hỏi có từ để hỏi

Wh-word + have/has + S + (Adv) + PII + …?

Ví dụ:

  • What have you prepared for the lesson?
  • Where has your brother gone?
  • How many books has she read this month?

3. Cách dùng “have” và “has”

Dùng “have” với:

I / We / You / They / danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • I have finished my work.
  • The students have completed the test.

Dùng “has” với:

He / She / It / danh từ số ít

Ví dụ:

  • She has cleaned the classroom.
  • Nam has finished his homework.

4. PII trong thì hiện tại hoàn thành

PII là viết tắt của Past Participle, nghĩa là động từ ở dạng quá khứ phân từ.

4.1. Động từ có quy tắc

Với động từ có quy tắc, ta thường thêm -ed.

  • work → worked
  • clean → cleaned
  • finish → finished
  • visit → visited

Ví dụ:

  • We have visited our grandparents.
  • She has finished her homework.

4.2. Động từ bất quy tắc

Với động từ bất quy tắc, cần sử dụng động từ ở cột thứ ba.

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnPII/V3
gowentgone
seesawseen
dodiddone
writewrotewritten
eatateeaten
taketooktaken
speakspokespoken
buyboughtbought

Ví dụ:

  • My father has gone to work.
  • I have seen this film before.
  • Lan has written three emails.

5. Trạng từ thường gặp trong thì hiện tại hoàn thành

Các trạng từ như just, never, ever, already thường được đặt giữa have/hasPII.

S + have/has + trạng từ + PII + …

Just: vừa mới

  • She has just finished her homework.
  • They have just arrived at school.

Never: chưa bao giờ

  • I have never visited Singapore.
  • He has never eaten Japanese food.

Không dùng thêm not khi trong câu đã có never.

Sai:

  • I haven’t never seen this film.

Đúng:

  • I have never seen this film.

Ever: đã từng, bao giờ

Ever thường được dùng trong câu hỏi.

  • Have you ever travelled by plane?
  • Has she ever spoken to a foreigner?

Already: đã, rồi

Already thường được dùng trong câu khẳng định.

  • We have already completed the exercise.
  • Nam has already cleaned his room.

6. Một số lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng sai “have” và “has”

Sai:

  • She have finished her homework.

Đúng:

  • She has finished her homework.

Lỗi 2: Dùng V2 thay cho PII

Sai:

  • He has went to school.

Đúng:

  • He has gone to school.

Lỗi 3: Quên trợ động từ

Sai:

  • They finished their project already.

Đúng:

  • They have already finished their project.

Lỗi 4: Đặt trạng từ sai vị trí

Sai:

  • She just has completed her homework.

Đúng:

  • She has just completed her homework.

7. Bài tập vận dụng

Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành.

  1. My brother (just, finish) __________ his English homework.
  2. We (never, visit) __________ this famous history museum.
  3. (you, ever, see) __________ a dolphin in the sea?
  4. Linda (already, clean) __________ her bedroom this morning.
  5. The students (not, complete) __________ their group project.

Đáp án

  1. has just finished
  2. have never visited
  3. Have you ever seen
  4. has already cleaned
  5. haven’t completed

8. Tổng kết

Để sử dụng đúng thì hiện tại hoàn thành, học sinh cần ghi nhớ công thức:

S + have/has + PII

Trong câu, các trạng từ just, never, ever, already thường đứng giữa have/hasPII. Với động từ có quy tắc, ta thêm -ed; với động từ bất quy tắc, cần sử dụng dạng động từ ở cột thứ ba.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *