Subject – Verb Agreement: Quy tắc hòa hợp chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh

Subject – Verb Agreement, hay còn gọi là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, là chuyên đề ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh. Đây là phần kiến thức thường xuất hiện trong bài tập trắc nghiệm, tìm lỗi sai, viết lại câu, hoàn thành câu và viết đoạn văn. Đối với học sinh bồi dưỡng lớp 6, 7, 8, 9 ở trình độ B1-B2, nắm chắc chuyên đề này sẽ giúp các em tránh được nhiều lỗi sai cơ bản nhưng rất dễ mất điểm.

Nguyên tắc chung là: động từ phải phù hợp với chủ ngữ. Nếu chủ ngữ là số ít, động từ thường chia số ít. Nếu chủ ngữ là số nhiều, động từ thường chia số nhiều. Tuy nhiên, trong các câu nâng cao, học sinh cần xác định đúng chủ ngữ chính, không bị đánh lừa bởi cụm giới từ, mệnh đề quan hệ hoặc danh từ đứng gần động từ.


1. Subject – Verb Agreement là gì?

Subject – Verb Agreement là quy tắc chia động từ sao cho phù hợp với chủ ngữ trong câu. Khi làm bài, bước quan trọng nhất là tìm đúng chủ ngữ chính trước khi chọn dạng động từ.

Ví dụ:
The student is very hard-working.
The students are very hard-working.

Ở câu thứ nhất, the student là chủ ngữ số ít nên dùng is. Ở câu thứ hai, the students là chủ ngữ số nhiều nên dùng are.


2. Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít

Khi chủ ngữ là danh từ số ít hoặc đại từ số ít, động từ phải chia ở dạng số ít.

Ví dụ:
My brother plays football every afternoon.
She likes English very much.
The book is on the table.

Trong thì hiện tại đơn, nếu chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường thêm -s hoặc -es.


3. Chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều

Khi chủ ngữ là danh từ số nhiều hoặc đại từ số nhiều, động từ thường chia ở dạng số nhiều.

Ví dụ:
My friends play football every afternoon.
They like English very much.
The books are on the table.

Lưu ý: Trong hiện tại đơn, chủ ngữ số nhiều thường đi với động từ nguyên thể, không thêm -s hoặc -es.


4. Chủ ngữ nối bằng “and”

Khi hai chủ ngữ được nối bằng and, động từ thường chia số nhiều vì câu nói đến hai người, hai vật hoặc hai ý khác nhau.

Ví dụ:
Tom and Mary are good students.
English and Maths are important subjects.

Trường hợp đặc biệt

Nếu hai danh từ nối bằng and cùng chỉ một người, một vật hoặc một khái niệm duy nhất, động từ chia số ít.

Ví dụ:
Bread and butter is my favourite breakfast.
The singer and songwriter is very famous.

Ở câu thứ hai, the singer and songwriter chỉ cùng một người nên động từ dùng is.


5. Chủ ngữ nối bằng “or”, “nor”, “either…or”, “neither…nor”

Khi chủ ngữ được nối bằng or, nor, either…or, neither…nor, động từ thường hòa hợp với chủ ngữ đứng gần nó nhất.

Ví dụ:
Either my brother or my parents are going to the meeting.
Either my parents or my brother is going to the meeting.
Neither the students nor the teacher was late.
Neither the teacher nor the students were late.

Đây là dạng rất hay gặp trong đề thi học sinh giỏi vì học sinh dễ chia động từ theo chủ ngữ đầu tiên thay vì chủ ngữ đứng gần động từ.


6. Cụm giới từ không quyết định dạng động từ

Cụm giới từ như of, with, along with, together with, as well as, in addition to thường không quyết định dạng của động từ. Động từ phải chia theo chủ ngữ chính.

Ví dụ:
The quality of these products is very high.
The students in this class are very active.
My teacher, together with his students, is preparing for the contest.
The boy, as well as his friends, was invited to the party.

Trong câu The quality of these products is very high, chủ ngữ chính là the quality, không phải these products, nên động từ là is.


7. Đại từ bất định thường đi với động từ số ít

Một số đại từ bất định thường được xem là số ít và đi với động từ số ít.

Nhóm thường gặp: someone, somebody, something, anyone, anybody, anything, everyone, everybody, everything, no one, nobody, nothing, each, either, neither.

Ví dụ:
Everyone is ready for the test.
Something has happened.
Each student has to finish the assignment.
Neither of the answers is correct.


8. “Each” và “Every” đi với động từ số ít

Khi chủ ngữ bắt đầu bằng each hoặc every, động từ thường chia số ít, dù sau đó có nhiều danh từ được nối bằng and.

Ví dụ:
Each student is responsible for his or her work.
Every teacher and student has a school ID card.
Each of the boys was given a prize.

Cần nhớ rằng eachevery nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ, vì vậy động từ thường ở dạng số ít.


9. “A number of” và “The number of”

A number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều

A number of có nghĩa là “một số/nhiều”, tương đương với many.

Ví dụ:
A number of students are absent today.
A number of problems have been solved.

The number of + danh từ số nhiều + động từ số ít

The number of có nghĩa là “số lượng của”. Chủ ngữ chính là the number, nên động từ chia số ít.

Ví dụ:
The number of students is increasing.
The number of visitors has risen sharply.


10. Danh từ không đếm được đi với động từ số ít

Danh từ không đếm được thường đi với động từ số ít. Đây là lỗi phổ biến vì nhiều danh từ trong tiếng Việt có thể hiểu là số nhiều, nhưng trong tiếng Anh lại không đếm được.

Ví dụ:
Water is necessary for life.
Information is very useful.
Advice is important for young learners.
Homework takes a lot of time.
Knowledge helps students succeed.

Một số danh từ không đếm được thường gặp: information, advice, furniture, equipment, homework, knowledge, news, luggage, traffic, weather, progress.


11. Danh từ có hình thức số nhiều nhưng động từ số ít

Một số danh từ kết thúc bằng -s nhưng mang nghĩa một môn học, lĩnh vực, bệnh hoặc khái niệm đơn nhất, nên thường đi với động từ số ít.

Ví dụ:
Mathematics is my favourite subject.
Physics requires logical thinking.
Measles is a common disease among children.
News travels fast nowadays.

Các từ thường gặp: mathematics, physics, economics, politics, news, measles.


12. Danh từ tập hợp: family, team, class, group, committee

Danh từ tập hợp có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy cách nhìn của người nói. Nếu xem tập thể là một đơn vị thống nhất, dùng động từ số ít.

Ví dụ:
Our team is very strong.
The class has won the first prize.

Nếu nhấn mạnh từng thành viên trong tập thể, có thể dùng động từ số nhiều, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.

Ví dụ:
The team are discussing their strategies.
My family are having dinner together.

Với học sinh THCS và B1-B2, khi làm bài thi trắc nghiệm, nếu không có ngữ cảnh đặc biệt, nên ưu tiên cách chia số ít với danh từ tập hợp.


13. Chủ ngữ là thời gian, khoảng cách, tiền bạc, trọng lượng

Khi các danh từ chỉ thời gian, khoảng cách, số tiền hoặc trọng lượng được xem như một đơn vị tổng thể, động từ thường chia số ít.

Ví dụ:
Two hours is enough for the test.
Ten dollars is not enough to buy this book.
Five kilometres is a long distance for a child.
Twenty kilos is too heavy for him to carry.


14. Phân số, phần trăm và lượng từ

Với phân số, phần trăm hoặc các cụm như some of, most of, all of, half of, a lot of, động từ thường phụ thuộc vào danh từ đứng sau of.

Ví dụ:
Most of the money has been spent.
Most of the students have finished the test.
Half of the cake was eaten.
Half of the books were sold.
Twenty percent of the water is polluted.
Twenty percent of the people are unemployed.


15. “There is” và “There are”

Trong cấu trúc There is/There are, động từ thường hòa hợp với danh từ đứng sau nó.

Ví dụ:
There is a book on the table.
There are many books on the table.
There is some water in the bottle.

Nếu có nhiều danh từ nối tiếp nhau, động từ thường hòa hợp với danh từ đứng gần nhất.

Ví dụ:
There is a pen and two books on the desk.
There are two books and a pen on the desk.


16. Mệnh đề quan hệ và sự hòa hợp động từ

Trong mệnh đề quan hệ, động từ phải hòa hợp với danh từ mà đại từ quan hệ thay thế.

Ví dụ:
The student who studies hard gets good marks.
The students who study hard get good marks.
He is one of the students who are good at English.
He is the only one of the students who is good at English.

Trong câu one of the students who are…, đại từ who thay cho students, nên dùng are. Nhưng trong câu the only one of the students who is…, trọng tâm là the only one, nên dùng is.


17. Danh động từ, cụm to V và mệnh đề làm chủ ngữ

Khi chủ ngữ là một hành động, một cụm V-ing, một cụm to V hoặc một mệnh đề, động từ thường chia số ít.

Ví dụ:
Learning English requires patience.
To become a good student takes effort.
What he said was true.
That she passed the exam was surprising.


18. Các cấu trúc dễ gây nhầm lẫn

None of

None of có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh. Nếu sau none of là danh từ không đếm được, động từ thường chia số ít. Nếu sau none of là danh từ số nhiều, động từ số nhiều thường được dùng trong văn cảnh thông thường.

Ví dụ:
None of the students were absent.
None of the information was useful.

Many a + danh từ số ít

Many a mang nghĩa “nhiều”, nhưng theo sau là danh từ số ít và động từ số ít.

Ví dụ:
Many a student has made this mistake.

More than one + danh từ số ít

More than one mang nghĩa nhiều hơn một, nhưng thường đi với danh từ số ít và động từ số ít.

Ví dụ:
More than one student has chosen this answer.

One and a half + danh từ số nhiều

Cấu trúc này thường đi với danh từ số nhiều nhưng động từ số ít nếu nói về một lượng tổng thể.

Ví dụ:
One and a half hours is enough.


19. Bảng tóm tắt quy tắc Subject – Verb Agreement

Trường hợp Cách chia động từ Ví dụ
Chủ ngữ số ít Động từ số ít The boy is clever.
Chủ ngữ số nhiều Động từ số nhiều The boys are clever.
A number of + N số nhiều Động từ số nhiều A number of students are absent.
The number of + N số nhiều Động từ số ít The number of students is increasing.
Each/Every Động từ số ít Each student has a book.
Either…or / Neither…nor Theo chủ ngữ gần nhất Neither the teacher nor the students were late.
Danh từ không đếm được Động từ số ít Information is useful.
Gerund / To V làm chủ ngữ Động từ số ít Learning English takes time.

20. Bài tập vận dụng Subject – Verb Agreement

Chọn đáp án đúng trong các câu sau.

1. The quality of these products ___ very good.
A. are    B. is    C. have    D. were

2. Neither my friends nor my brother ___ able to attend the meeting.
A. are    B. were    C. is    D. have been

3. A number of students ___ absent from class yesterday.
A. was    B. were    C. is    D. has been

4. The number of people using smartphones ___ increasing rapidly.
A. are    B. were    C. is    D. have been

5. Each of the boys ___ given a different task.
A. was    B. were    C. have    D. are

6. Mathematics ___ an important subject at school.
A. are    B. were    C. is    D. have been

7. Most of the information ___ useful for our project.
A. are    B. is    C. were    D. have been

8. Most of the students ___ completed the assignment.
A. has    B. have    C. is    D. was

9. More than one student ___ made the same mistake.
A. have    B. are    C. has    D. were

10. The students who ___ hard usually get good results.
A. studies    B. study    C. is studying    D. has studied

Đáp án

1. B   2. C   3. B   4. C   5. A   6. C   7. B   8. B   9. C   10. B


21. Kết luận

Subject – Verb Agreement là chuyên đề ngữ pháp nền tảng nhưng có nhiều điểm nâng cao, đặc biệt phù hợp với học sinh bồi dưỡng lớp 6, 7, 8, 9 và người học trình độ B1-B2. Muốn làm tốt phần này, học sinh cần xác định đúng chủ ngữ chính, tránh bị đánh lừa bởi cụm giới từ, mệnh đề quan hệ hoặc danh từ đứng gần động từ.

Khi luyện tập thường xuyên, học sinh sẽ không chỉ làm tốt bài trắc nghiệm và tìm lỗi sai mà còn viết câu chính xác hơn trong đoạn văn, bài luận và các dạng bài tiếng Anh nâng cao.

Có thể bạn quan tâm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *