Thì tương lai gần (The Near Future) thường được dùng để diễn đạt một kế hoạch, dự định đã có từ trước hoặc một sự việc sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
I) The Near Future: Thì Tương lai gần
1) Form: Cấu trúc
a) Câu khẳng định
(+) S + am/is/are + going to + Vbare + …..
Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents tomorrow.
- She is going to buy a new laptop next month.
- They are going to move to another city.
b) Câu phủ định
(-) S + am not/isn’t/aren’t + going to + Vbare + …..
Ví dụ:
- I am not going to stay at home tonight.
- He isn’t going to attend the meeting.
- We aren’t going to travel this summer.
c) Câu nghi vấn
(?) (Wh) + am/is/are + S + going to + Vbare + …..?
Ví dụ:
- Are you going to join the English club?
- What is she going to do tomorrow?
- Where are they going to stay tonight?
Câu trả lời ngắn
- Yes, S + am/is/are.
- No, S + am not/isn’t/aren’t.
Ví dụ:
- Are you going to buy that book?
→ Yes, I am.
→ No, I’m not.
2) Signs: Dấu hiệu nhận biết
Thì tương lai gần thường đi với các cụm từ chỉ thời gian trong tương lai như:
- tonight: tối nay
- tomorrow: ngày mai
- tomorrow morning: sáng mai
- next + time: thời gian tới
- next week: tuần tới
- next month: tháng tới
- next year: năm tới
- in + time: trong bao lâu nữa
- in two weeks: trong hai tuần nữa
- in ten years: trong mười năm nữa
- soon: sớm
Ví dụ:
- We are going to have an important test next week.
- My family is going to travel to Hue this summer.
Lưu ý
Các dấu hiệu thời gian trên cũng có thể xuất hiện trong những thì tương lai khác. Học sinh cần dựa vào kế hoạch, dự định hoặc dấu hiệu báo trước để xác định thì tương lai gần.
3) Use: Cách dùng
a) Diễn đạt một dự định hoặc kế hoạch đã có từ trước
Thì tương lai gần được dùng khi ai đó đã quyết định hoặc chuẩn bị cho một việc trước thời điểm nói.
Ví dụ:
- I have just bought a film ticket. I am going to see “Iron Man 4” tonight.
(Tôi vừa mua vé phim. Tối nay tôi định xem “Iron Man 4”.) - They are going to get married in two years. They are saving money now.
(Họ dự định kết hôn sau hai năm nữa. Hiện tại họ đang tiết kiệm tiền.) - She has prepared all the ingredients. She is going to make a cake.
(Cô ấy đã chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu. Cô ấy định làm bánh.)
Dùng thì hiện tại tiếp diễn thay cho tương lai gần
Ta có thể dùng thì hiện tại tiếp diễn để diễn đạt một kế hoạch hoặc sự sắp xếp chắc chắn trong tương lai. Trong câu thường có cụm từ chỉ thời gian tương lai.
- I am seeing a film tonight.
- I am going to see a film tonight.
Cả hai câu đều có nghĩa: Tối nay tôi sẽ đi xem phim.
Tuy nhiên:
- I am seeing a film now.
→ Tôi đang xem phim ngay lúc này. - I am seeing a film tonight.
→ Tôi sẽ đi xem phim tối nay.
Cụm từ now cho biết hành động đang xảy ra, còn tonight cho biết đây là một kế hoạch trong tương lai.
b) Diễn đạt một việc sắp xảy ra có dấu hiệu báo trước
Thì tương lai gần được dùng khi người nói dự đoán một việc sắp xảy ra dựa trên bằng chứng hoặc dấu hiệu có thể nhìn thấy ở hiện tại.
Ví dụ:
- Look! It’s cloudy and windy. It is going to rain.
(Nhìn kìa! Trời nhiều mây và có gió. Trời sắp mưa.) - Be careful! You are going to drop those glasses.
(Cẩn thận! Bạn sắp làm rơi những chiếc cốc đó.) - The baby is very sleepy. She is going to fall asleep.
(Em bé rất buồn ngủ. Bé sắp ngủ.)
Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần
Thì tương lai đơn: Will + Vbare
Diễn đạt một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, chưa có dự định từ trước.
Thì tương lai gần: Be going to + Vbare
Diễn đạt một kế hoạch hoặc dự định đã có trước thời điểm nói.
Ví dụ 1: Không có dự định trước
A: Hoa is sick, and she is in hospital.
B: Oh, really? I will see her tomorrow.
Người nói vừa biết tin nên quyết định đến thăm Hoa ngay lúc nói.
Ví dụ 2: Đã có dự định trước
A: Hoa is sick, and she is in hospital.
B: I know. I am going to see her tomorrow.
Người nói đã biết tin và đã có dự định đến thăm Hoa.
So sánh dự đoán
- I think it will rain tomorrow.
→ Dự đoán dựa trên suy nghĩ cá nhân. - Look at those dark clouds! It is going to rain.
→ Dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng.
4) Cấu trúc diễn đạt dự định – Intention
a) Be going to
S + be (not) + going to + Vbare + …..
b) Intend to
S + do/does not + intend to + Vbare + …..
c) Have intention of
S + have/has no intention of + V-ing + …..
Các cấu trúc trên diễn đạt ai đó có hoặc không có dự định làm việc gì.
Ví dụ:
She/not/going/have/baby/next year.
- She isn’t going to have a baby next year.
- She doesn’t intend to have a baby next year.
- She has no intention of having a baby next year.
Cấu trúc diễn đạt một việc sắp xảy ra ngay
S + be (not) + about to + Vbare + …..
S + be (not) + on the point of + V-ing + …..
Hai cấu trúc này có nghĩa là sắp sửa làm gì, thường chỉ một hành động sẽ xảy ra trong thời gian rất gần. Vì vậy, chúng không hoàn toàn giống cấu trúc diễn đạt dự định chung.
Ví dụ:
- The train is about to leave.
(Tàu sắp khởi hành.) - She is on the point of crying.
(Cô ấy sắp khóc.)
Không nên dùng about to hoặc on the point of với những thời điểm quá xa như next year hoặc in ten years.
Ghi nhớ
- Sau going to luôn dùng Vbare.
- Be going to diễn đạt kế hoạch đã có trước hoặc dự đoán có dấu hiệu.
- Will thường diễn đạt quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán chủ quan.
- Thì hiện tại tiếp diễn có thể diễn đạt một sự sắp xếp chắc chắn trong tương lai.
- Be about to và be on the point of diễn đạt một việc sắp xảy ra ngay.
