II) Simple Future: Thì Tương lai đơn
Thì tương lai đơn – Simple Future là một trong những thì cơ bản và thường gặp trong tiếng Anh. Thì này được dùng để diễn đạt dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa hoặc những hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
1) Form: Cấu trúc
a) Câu khẳng định
(+) S + will + Vbare + …..
Trong đó:
- S: chủ ngữ
- will: trợ động từ chỉ tương lai
- Vbare: động từ nguyên thể không có “to”
Ví dụ:
- I will visit my grandparents next Sunday.
(Tôi sẽ đến thăm ông bà vào Chủ nhật tới.) - She will finish the project tomorrow.
(Cô ấy sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai.)
b) Câu phủ định
(-) S + won’t + Vbare + …..
Trong đó:
will not = won’t
Ví dụ:
- He won’t attend the meeting tomorrow.
(Anh ấy sẽ không tham dự cuộc họp vào ngày mai.) - We won’t go camping if it rains.
(Chúng tôi sẽ không đi cắm trại nếu trời mưa.)
c) Câu nghi vấn
(?) (Wh) + will + S + Vbare + …..?
Ví dụ:
- Will you join us tomorrow?
(Bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi vào ngày mai chứ?) - What will she do after graduation?
(Cô ấy sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp?) - When will they return home?
(Khi nào họ sẽ trở về nhà?)
d) Câu trả lời ngắn
Yes, S + will.
No, S + won’t.
Ví dụ:
- Will you come to my birthday party?
→ Yes, I will.
→ No, I won’t.
Lưu ý
Trong văn nói và văn viết không trang trọng, will thường được viết tắt:
- I will → I’ll
- You will → You’ll
- He will → He’ll
- She will → She’ll
- We will → We’ll
- They will → They’ll
2) Signs: Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn thường đi cùng các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong tương lai.
a) Tomorrow
- tomorrow: ngày mai
- tomorrow morning: sáng mai
- tomorrow afternoon: chiều mai
- tomorrow evening: tối mai
Ví dụ:
- They will leave for Hanoi tomorrow morning.
b) Next + time
next + từ chỉ thời gian
Ví dụ:
- next week: tuần tới
- next month: tháng tới
- next year: năm tới
- next Sunday: Chủ nhật tới
- next summer: mùa hè tới
- next weekend: cuối tuần tới
Ví dụ:
- My family will travel to Da Nang next summer.
c) In + future time
in + khoảng thời gian hoặc thời điểm trong tương lai
Ví dụ:
- in twenty minutes: trong 20 phút nữa
- in two days: trong hai ngày nữa
- in the future: trong tương lai
- in 2027: vào năm 2027
Ví dụ:
- The train will arrive in twenty minutes.
- People will use more renewable energy in the future.
d) Một số dấu hiệu khác
- soon: sớm
- later: sau đó
- one day: một ngày nào đó
- someday: một ngày nào đó
- tonight: tối nay
- this weekend: cuối tuần này
Ví dụ:
- I will call you later.
- One day, humans will live on other planets.
e) Các động từ và trạng từ chỉ dự đoán
Thì tương lai đơn thường được dùng sau những từ như:
- think: nghĩ
- hope: hy vọng
- believe: tin rằng
- suppose: cho rằng
- expect: mong đợi, dự đoán
- promise: hứa
- probably: có lẽ
- perhaps/maybe: có thể
Ví dụ:
- I think she will agree with our plan.
- Perhaps they will arrive late.
f) When + S + Vs/es …, S + will + Vbare
When + thì hiện tại đơn, thì tương lai đơn
Ví dụ:
- When she arrives, I will tell her the truth.
g) If/Unless + simple present, simple future
If/Unless + thì hiện tại đơn, thì tương lai đơn
Ví dụ:
- If you study hard, you will pass the examination.
- Unless it rains, we will go camping.
3) Use: Cách dùng thì tương lai đơn
a) Diễn đạt một hành động sẽ xảy ra nhưng không có dự định hoặc dấu hiệu trước
Thì tương lai đơn được dùng để đưa ra một dự đoán mang tính chủ quan. Người nói nghĩ rằng hành động sẽ xảy ra nhưng không có kế hoạch hoặc bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.
Cách dùng này đặc biệt thường đi cùng các động từ như:
- think: nghĩ
- hope: hy vọng
- believe: tin
- suppose: cho rằng
- expect: mong đợi
- promise: hứa
Ví dụ:
- I think it will rain tomorrow.
(Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.) - We hope she will pass the examination.
(Chúng tôi hy vọng cô ấy sẽ thi đậu.) - I think our team will win the match.
(Tôi nghĩ đội của chúng ta sẽ thắng trận đấu.) - I suppose they will arrive before noon.
(Tôi cho rằng họ sẽ đến trước buổi trưa.) - I think I won’t win the game show. It’s too hard for me.
(Tôi nghĩ mình sẽ không thắng trò chơi truyền hình. Nó quá khó đối với tôi.)
Vị trí của “probably”
Trong câu khẳng định:
S + will probably + Vbare
- She will probably come to the party.
Trong câu phủ định:
S + probably won’t + Vbare
- She probably won’t come to the party.
b) Dùng trong câu điều kiện: nếu… thì…
Trong câu điều kiện loại 1, mệnh đề chứa if thường dùng thì hiện tại đơn, còn mệnh đề chính thường dùng thì tương lai đơn.
If + S + V(s/es), S + will + Vbare
Hoặc:
S + will + Vbare + if + S + V(s/es)
Ví dụ:
- If you don’t study hard, you will get bad marks.
(Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ bị điểm kém.) - What will happen if I open the door?
(Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi mở cánh cửa?) - If she arrives here, I will invite her to my house.
(Nếu cô ấy đến đây, tôi sẽ mời cô ấy đến nhà.) - We will cancel the picnic if it rains tomorrow.
(Chúng tôi sẽ hủy chuyến dã ngoại nếu ngày mai trời mưa.)
Cách dùng “unless”
Unless = If…not: nếu không, trừ khi
Unless + S + V(s/es), S + will + Vbare
Ví dụ:
- Unless you hurry, you will miss the bus.
= If you don’t hurry, you will miss the bus.
(Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt.)
Lưu ý
Sau if và unless, không dùng will để diễn đạt một điều kiện thông thường.
- Đúng: If she comes, I will tell her.
- Sai: If she will come, I will tell her.
c) Thì tương lai đơn và các thì khác với liên từ
Thì tương lai đơn thường được kết hợp với thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành sau các liên từ chỉ thời gian và điều kiện.
Các liên từ thường gặp:
- as soon as: ngay sau khi
- after: sau khi
- when: khi
- before: trước khi
- if: nếu
- unless: trừ khi
- until/till: cho đến khi
Cấu trúc 1
S + will + Vbare + as soon as/after/when/before/if/unless + S + V(s/es)
Cấu trúc 2
S + will + Vbare + as soon as/after/when/before + S + have/has + V3/ed
Trong đó:
- Mệnh đề chính dùng thì tương lai đơn.
- Mệnh đề sau liên từ dùng thì hiện tại đơn.
- Có thể dùng thì hiện tại hoàn thành khi muốn nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước hành động trong tương lai.
Ví dụ:
- I will call you as soon as she comes tomorrow.
(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi cô ấy đến vào ngày mai.) - I will call you as soon as I have finished my homework.
(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau khi tôi đã làm xong bài tập.) - I won’t leave until my mother comes back.
(Tôi sẽ không rời đi cho đến khi mẹ tôi quay lại.) - She will go to bed after she finishes her work.
(Cô ấy sẽ đi ngủ sau khi hoàn thành công việc.) - She will go to bed after she has finished her work.
(Cô ấy sẽ đi ngủ sau khi đã hoàn thành xong công việc.) - We will start dinner when Dad arrives home.
(Chúng tôi sẽ bắt đầu ăn tối khi bố về đến nhà.) - They will check everything before they leave the office.
(Họ sẽ kiểm tra mọi thứ trước khi rời văn phòng.)
Giải thích
Động từ chỉ quá trình
Động từ chỉ quá trình là những động từ diễn tả một hành động cần diễn ra trong một khoảng thời gian mới hoàn thành được.
Ví dụ:
- eat: ăn
- write: viết
- finish: hoàn thành
- do: làm
- paint: sơn, vẽ
- clean: lau dọn
- complete: hoàn thành
- prepare: chuẩn bị
Khi muốn nhấn mạnh những hành động này đã hoàn thành, ta có thể dùng thì hiện tại hoàn thành trong mệnh đề thời gian.
Ví dụ:
- I will go out after I have finished my homework.
- We will eat dinner as soon as Mum has cooked it.
Động từ không nhấn mạnh quá trình
Đây thường là những động từ diễn tả một thời điểm hoặc một hành động xảy ra tại một mốc cụ thể.
Ví dụ:
- see: nhìn thấy
- hear: nghe thấy
- come: đến
- arrive: tới nơi
- call: gọi
- meet: gặp
- reach: đến
- return: trở lại
Những động từ này thường được dùng ở thì hiện tại đơn sau liên từ chỉ thời gian.
Ví dụ:
- I will tell you when I see him.
- She will call me as soon as she arrives.
Lưu ý quan trọng
Không phải cứ là động từ chỉ quá trình thì bắt buộc phải dùng hiện tại hoàn thành. Cả hai câu sau đều đúng:
- I will call you after I finish my homework.
- I will call you after I have finished my homework.
Câu dùng have finished nhấn mạnh rõ hơn rằng bài tập phải được hoàn thành trước khi người nói gọi điện.
Không dùng will trong mệnh đề bắt đầu bằng when, after, before, as soon as, until khi nói về tương lai.
- Đúng: I will call you when I arrive.
- Sai: I will call you when I will arrive.
d) Diễn đạt quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói
Thì tương lai đơn được dùng khi người nói quyết định làm một việc ngay trong lúc nói, không có kế hoạch từ trước.
Ví dụ:
- The phone is ringing. I will answer it.
(Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe máy.) - I’m thirsty. I will get some water.
(Tôi khát. Tôi sẽ đi lấy một ít nước.) - This bag is heavy. I will carry it for you.
(Chiếc túi này nặng. Tôi sẽ mang giúp bạn.)
e) Diễn đạt lời hứa
Thì tương lai đơn thường được dùng với promise hoặc trong những câu thể hiện lời hứa.
Ví dụ:
- I promise I will never tell a lie again.
(Tôi hứa sẽ không bao giờ nói dối nữa.) - I will always support you.
(Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.) - Don’t worry. I won’t tell anyone your secret.
(Đừng lo. Tôi sẽ không nói bí mật của bạn cho ai.)
f) Diễn đạt lời đề nghị hoặc sự sẵn lòng giúp đỡ
Ví dụ:
- I will help you with your homework.
(Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.) - I will carry those boxes for you.
(Tôi sẽ mang những chiếc hộp đó giúp bạn.) - Don’t worry. We will take you home.
(Đừng lo. Chúng tôi sẽ đưa bạn về nhà.)
g) Dùng “Will you…?” để đưa ra lời yêu cầu hoặc lời mời
Will you + Vbare…?
Ví dụ:
- Will you open the window, please?
(Bạn vui lòng mở cửa sổ được không?) - Will you come to my birthday party?
(Bạn sẽ đến dự tiệc sinh nhật của tôi chứ?) - Will you help me move this table?
(Bạn sẽ giúp tôi di chuyển chiếc bàn này chứ?)
Dùng “Shall I/We…?”
Shall I + Vbare…? được dùng để đề nghị làm gì đó.
- Shall I open the door for you?
(Tôi mở cửa giúp bạn nhé?)
Shall we + Vbare…? được dùng để đưa ra lời gợi ý.
- Shall we go for a walk?
(Chúng ta đi dạo nhé?)
4) Phân biệt “will” và “be going to”
Cả will và be going to đều có thể nói về tương lai nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau.
Will + Vbare
Dùng khi:
- Đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói.
- Dự đoán dựa trên suy nghĩ hoặc ý kiến cá nhân.
- Đưa ra lời hứa, lời đề nghị hoặc sự sẵn lòng giúp đỡ.
Ví dụ:
- I think it will rain tomorrow.
- The doorbell is ringing. I will open the door.
Be going to + Vbare
Dùng khi:
- Có dự định hoặc kế hoạch từ trước.
- Có dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.
Ví dụ:
- We are going to visit Hue next summer.
(Chúng tôi đã có kế hoạch đến Huế vào mùa hè tới.) - Look at those dark clouds! It is going to rain.
(Hãy nhìn những đám mây đen kia! Trời sắp mưa.)
So sánh
- I think it will rain tomorrow.
→ Đây là suy nghĩ hoặc dự đoán chủ quan. - Look at those black clouds! It is going to rain.
→ Có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
5) Những lỗi thường gặp khi dùng thì tương lai đơn
Lỗi 1: Chia động từ sau “will”
- Sai: She will goes to school tomorrow.
- Đúng: She will go to school tomorrow.
Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể không có “to”.
Lỗi 2: Dùng “will” sau “if”
- Sai: If it will rain, we will stay home.
- Đúng: If it rains, we will stay home.
Lỗi 3: Dùng “will” sau liên từ chỉ thời gian
- Sai: I will call you when I will arrive.
- Đúng: I will call you when I arrive.
Lỗi 4: Dùng “don’t” để phủ định “will”
- Sai: I don’t will go there.
- Đúng: I won’t go there.
Lỗi 5: Thêm “to” sau “will”
- Sai: He will to visit us.
- Đúng: He will visit us.
6) Tóm tắt kiến thức thì tương lai đơn
Cấu trúc
(+) S + will + Vbare + …..
(-) S + won’t + Vbare + …..
(?) (Wh) + will + S + Vbare + …..?
Cách dùng chính
Thì tương lai đơn được dùng để:
- Đưa ra dự đoán dựa trên suy nghĩ hoặc ý kiến cá nhân.
- Diễn đạt quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
- Đưa ra lời hứa, lời đề nghị hoặc sự sẵn lòng giúp đỡ.
- Diễn đạt hành động có thể xảy ra trong tương lai.
- Sử dụng trong câu điều kiện loại 1.
- Kết hợp với các liên từ như when, after, before, as soon as, until, if và unless.
Điểm quan trọng nhất học sinh cần nhớ là: sau will luôn dùng Vbare; sau if, unless, when, after, before, as soon as và until không dùng thì tương lai đơn khi nói về một hành động trong tương lai.
